benefico
Định nghĩa & Giải nghĩa "benefico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che apporta beneficio, vantaggioso, utile.
Ý nghĩa của "benefico" trong tiếng Việt
Mang lại kết quả tốt hoặc hiệu quả hữu ích; có lợi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "benefico"
-
"L'esercizio fisico è benefico per la salute."
"Tập thể dục có lợi cho sức khỏe."
-
"Una politica economica benefica può migliorare la vita di molte persone."
"Một chính sách kinh tế có lợi có thể cải thiện cuộc sống của nhiều người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "benefico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "benefico" & Ghi chú
Cách dùng "benefico" đúng ngữ cảnh
Từ 'benefico' thường được dùng để chỉ những tác động tích cực đến sức khỏe, môi trường, hoặc tình hình kinh tế-xã hội. Cần phân biệt với 'vantaggioso' (thuận lợi) vì 'benefico' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về lợi ích lâu dài và có giá trị.
Ngữ pháp & Chia từ "benefico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il sole è benefico per la salute."
"Ánh nắng mặt trời có lợi cho sức khỏe."
-
"Abbiamo trovato un benefico rimedio per la tosse."
"Chúng tôi đã tìm thấy một phương thuốc hữu ích cho bệnh ho."
-
"Le benefiche influenze della natura sono evidenti."
"Những ảnh hưởng có lợi của tự nhiên là rõ ràng."
-
"Fare esercizio fisico è più benefico per la salute che guardare la televisione."
"Tập thể dục có lợi cho sức khỏe hơn là xem tivi."
-
"L'effetto del sole sulla mia pelle è benefico, ma l'effetto dell'inquinamento è meno benefico."
"Tác động của ánh nắng mặt trời lên da tôi là có lợi, nhưng tác động của ô nhiễm thì ít có lợi hơn."
-
"Una dieta ricca di frutta e verdura è il regime alimentare più benefico per il nostro organismo."
"Một chế độ ăn giàu trái cây và rau quả là chế độ ăn uống có lợi nhất cho cơ thể chúng ta."