(Vị trí top_banner)
Hình minh họa benefico
B1
aggettivo B1 Tổng quát/Y học/Khoa học

benefico

/beˈnɛfico/
tác động có lợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "benefico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che apporta beneficio, vantaggioso, utile.

Ý nghĩa của "benefico" trong tiếng Việt

Mang lại kết quả tốt hoặc hiệu quả hữu ích; có lợi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "benefico"

  • "L'esercizio fisico è benefico per la salute."

    "Tập thể dục có lợi cho sức khỏe."

  • "Una politica economica benefica può migliorare la vita di molte persone."

    "Một chính sách kinh tế có lợi có thể cải thiện cuộc sống của nhiều người."

Cách dùng "benefico" & Ghi chú

Cách dùng "benefico" đúng ngữ cảnh

Từ 'benefico' thường được dùng để chỉ những tác động tích cực đến sức khỏe, môi trường, hoặc tình hình kinh tế-xã hội. Cần phân biệt với 'vantaggioso' (thuận lợi) vì 'benefico' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về lợi ích lâu dài và có giá trị.

Ngữ pháp & Chia từ "benefico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il sole è benefico per la salute."

    "Ánh nắng mặt trời có lợi cho sức khỏe."

  • "Abbiamo trovato un benefico rimedio per la tosse."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một phương thuốc hữu ích cho bệnh ho."

  • "Le benefiche influenze della natura sono evidenti."

    "Những ảnh hưởng có lợi của tự nhiên là rõ ràng."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Fare esercizio fisico è più benefico per la salute che guardare la televisione."

    "Tập thể dục có lợi cho sức khỏe hơn là xem tivi."

  • "L'effetto del sole sulla mia pelle è benefico, ma l'effetto dell'inquinamento è meno benefico."

    "Tác động của ánh nắng mặt trời lên da tôi là có lợi, nhưng tác động của ô nhiễm thì ít có lợi hơn."

  • "Una dieta ricca di frutta e verdura è il regime alimentare più benefico per il nostro organismo."

    "Một chế độ ăn giàu trái cây và rau quả là chế độ ăn uống có lợi nhất cho cơ thể chúng ta."