(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perseverare
B2
verbo B2 Tổng quát

perseverare

/persevereˈare/
kiên trì
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perseverare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Continuare con fermezza e costanza in un'azione o in un'intenzione, nonostante le difficoltà o gli ostacoli.

Ý nghĩa của "perseverare" trong tiếng Việt

Tiếp tục một cách kiên định hoặc ngoan cố một hành động mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "perseverare"

  • "Nonostante le difficoltà, dobbiamo perseverare nei nostri sforzi."

    "Mặc dù gặp khó khăn, chúng ta phải kiên trì trong nỗ lực của mình."

  • "Perseverando con impegno, alla fine otterrai i risultati desiderati."

    "Nếu kiên trì với sự quyết tâm, cuối cùng bạn sẽ đạt được kết quả mong muốn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perseverare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "perseverare" & Ghi chú

Cách dùng "perseverare" đúng ngữ cảnh

Từ "perseverare" trong tiếng Ý tương đương với "kiên trì" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, "perseverare" mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống cần sự nghiêm túc. Một số từ khác gần nghĩa hơn và thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày có thể là "insistere", "non mollare", "tenere duro".

Ngữ pháp & Chia từ "perseverare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "perseverare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) persevero
Io persevero nei miei obiettivi nonostante gli ostacoli.
(Tôi kiên trì theo đuổi mục tiêu của mình bất chấp những trở ngại.)
tu (bạn) perseveri
Tu perseveri nel tuo lavoro, anche quando è difficile.
(Bạn kiên trì trong công việc của mình, ngay cả khi nó khó khăn.)
lui/lei (anh/cô ấy) persevera
Lei persevera nello sport per raggiungere i suoi traguardi.
(Cô ấy kiên trì trong thể thao để đạt được thành tích của mình.)
noi (chúng tôi) perseveriamo
Noi perseveriamo nel nostro impegno per l'ambiente.
(Chúng tôi kiên trì trong cam kết của mình đối với môi trường.)
voi (các bạn) perseverate
Voi perseverate nella ricerca della verità.
(Các bạn kiên trì trong việc tìm kiếm sự thật.)
loro (họ) perseverano
Loro perseverano nel difendere i diritti umani.
(Họ kiên trì bảo vệ quyền con người.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): perseverato
"Ha perseverato nello studio nonostante le difficoltà."
(Anh ấy đã kiên trì trong học tập mặc dù gặp khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi saputo quanto fosse difficile, avrei dovuto perseverare ancora di più."

    "Nếu tôi biết nó khó khăn đến mức nào, tôi lẽ ra nên kiên trì hơn nữa."

  • "Se perseverassimo con impegno, raggiungeremmo i nostri obiettivi prima del previsto."

    "Nếu chúng ta kiên trì với sự nỗ lực, chúng ta sẽ đạt được mục tiêu của mình sớm hơn dự kiến."

  • "Se tu avessi perseverato nello studio dell'italiano, ora saresti in grado di parlare fluentemente."

    "Nếu bạn đã kiên trì trong việc học tiếng Ý, bây giờ bạn đã có thể nói trôi chảy rồi."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo perseverando nel nostro progetto, nonostante le sfide."

    "Chúng tôi đang kiên trì với dự án của mình, bất chấp những thử thách."

  • "Il team sta perseverando nel tentativo di risolvere il problema."

    "Đội đang kiên trì cố gắng giải quyết vấn đề."

  • "Sto perseverando nello studio dell'italiano, anche se è difficile."

    "Tôi đang kiên trì học tiếng Ý, mặc dù nó khó khăn."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Persevera nei tuoi studi, e otterrai grandi risultati!"

    "Hãy kiên trì trong học tập, và bạn sẽ đạt được những kết quả tuyệt vời!"

  • "Perseveriamo insieme in questo progetto, ragazzi, e lo completeremo con successo!"

    "Chúng ta hãy cùng nhau kiên trì trong dự án này, các bạn, và chúng ta sẽ hoàn thành nó một cách thành công!"

  • "Perseverate, atleti, nonostante la fatica, la vittoria è vicina!"

    "Các vận động viên, hãy kiên trì, mặc dù mệt mỏi, chiến thắng đang đến gần!"