persona che si prende cura di sé
Định nghĩa & Giải nghĩa "persona che si prende cura di sé"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Una persona che si impegna attivamente per il proprio benessere fisico e mentale.
Ý nghĩa của "persona che si prende cura di sé" trong tiếng Việt
Một người biết tự chăm sóc tốt cho sức khỏe thể chất và tinh thần của bản thân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "persona che si prende cura di sé"
-
"È importante essere una persona che si prende cura di sé, per poter affrontare le sfide quotidiane."
"Điều quan trọng là phải là một người biết tự chăm sóc bản thân, để có thể đối mặt với những thử thách hàng ngày."
-
"Prendersi cura di sé non significa essere egoisti, ma è un atto di responsabilità verso se stessi."
"Tự chăm sóc bản thân không có nghĩa là ích kỷ, mà là một hành động có trách nhiệm với chính mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "persona che si prende cura di sé"
Đồng nghĩa
Cách dùng "persona che si prende cura di sé" & Ghi chú
Cách dùng "persona che si prende cura di sé" đúng ngữ cảnh
Khái niệm này nhấn mạnh sự chủ động trong việc chăm sóc sức khỏe và tinh thần cá nhân. Cần phân biệt với việc 'được chăm sóc' (essere curato), là hành động bị động nhận sự chăm sóc từ người khác.
Ngữ pháp & Chia từ "persona che si prende cura di sé" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la persona che si prende cura di sé |
La persona che si prende cura di sé è spesso più felice e in salute.
(Người biết tự chăm sóc bản thân thường hạnh phúc và khỏe mạnh hơn.)
|
| Với mạo từ xác định | le persone che si prendono cura di sé |
Le persone che si prendono cura di sé tendono ad avere una vita più equilibrata.
(Những người biết tự chăm sóc bản thân có xu hướng có một cuộc sống cân bằng hơn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una persona che si prende cura di sé |
Essere una persona che si prende cura di sé è un atto di amore verso se stessi.
(Trở thành một người biết tự chăm sóc bản thân là một hành động yêu thương chính mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le persone che si prendono cura di sé tendono ad avere una vita più equilibrata."
"Những người biết chăm sóc bản thân thường có xu hướng có một cuộc sống cân bằng hơn."
-
"Molte persone che si prendono cura di sé partecipano regolarmente a corsi di yoga e meditazione."
"Nhiều người biết chăm sóc bản thân thường xuyên tham gia các lớp học yoga và thiền."
-
"Le aziende dovrebbero supportare le persone che si prendono cura di sé offrendo programmi di benessere aziendale."
"Các công ty nên hỗ trợ những người biết chăm sóc bản thân bằng cách cung cấp các chương trình phúc lợi tại nơi làm việc."