(Vị trí top_banner)
Hình minh họa personaggio
B1
sostantivo B1 Văn học, Lịch sử, Báo chí

personaggio

/persoˈnadd͡ʒo/
nhân vật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "personaggio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Individuo noto o importante; figura di spicco in un determinato ambito.

Ý nghĩa của "personaggio" trong tiếng Việt

Những người quan trọng hoặc nổi tiếng; những nhân vật xuất chúng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "personaggio"

  • "È un personaggio di spicco nel mondo della politica."

    "Ông ấy là một nhân vật nổi bật trong giới chính trị."

  • "Il personaggio principale del romanzo è molto complesso."

    "Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết rất phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "personaggio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "personaggio" & Ghi chú

Cách dùng "personaggio" đúng ngữ cảnh

Từ 'personaggio' thường được dùng để chỉ những người nổi tiếng, quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó. Nó có thể ám chỉ cả nhân vật trong một câu chuyện hoặc một vở kịch.

Ngữ pháp & Chia từ "personaggio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il personaggio
Il personaggio principale del libro è molto interessante.
(Nhân vật chính của cuốn sách rất thú vị.)
Với mạo từ xác định i personaggi
I personaggi di questa serie sono ben sviluppati.
(Các nhân vật trong loạt phim này được phát triển tốt.)
Với mạo từ không xác định un personaggio
È un personaggio ambiguo.
(Đó là một nhân vật mơ hồ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Paolo è un personaggio molto conosciuto nel mondo della moda."

    "Paolo là một nhân vật rất nổi tiếng trong thế giới thời trang."

  • "Maria è diventata una personaggio influente nella politica locale."

    "Maria đã trở thành một nhân vật có ảnh hưởng trong chính trị địa phương."

  • "Il protagonista del romanzo è uno personaggio complesso e affascinante."

    "Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một nhân vật phức tạp và quyến rũ."