(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terribile
B1
aggettivo B1 General

terribile

/terˈriːbile/
tệ hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "terribile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi incute terrore, spavento; molto brutto, pessimo

Ý nghĩa của "terribile" trong tiếng Việt

Cực kỳ tệ; kinh khủng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "terribile"

  • "È stata una giornata terribile."

    "Đó là một ngày tồi tệ."

  • "Il tempo è terribile oggi."

    "Thời tiết hôm nay rất tệ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "terribile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "terribile" & Ghi chú

Cách dùng "terribile" đúng ngữ cảnh

Terribile thường được dùng để diễn tả những điều tồi tệ, gây khó chịu hoặc sợ hãi. Có sắc thái mạnh hơn so với 'cattivo' (xấu) hoặc 'brutto' (xấu xí).

Ngữ pháp & Chia từ "terribile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho visto un incidente terribile sulla strada."

    "Tôi đã thấy một vụ tai nạn kinh khủng trên đường."

  • "Le conseguenze della guerra sono terribili."

    "Hậu quả của chiến tranh thật khủng khiếp."

  • "Era una terribile giornata per andare al mare."

    "Đó là một ngày tồi tệ để đi biển."