(Vị trí top_banner)
Hình minh họa piccante
B1
aggettivo B1 Ẩm thực, Ngôn ngữ thông tục

piccante

/pikˈkante/
cay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piccante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che produce una sensazione di bruciore o pizzicore in bocca e sulla lingua, a causa della presenza di sostanze irritanti.

Ý nghĩa của "piccante" trong tiếng Việt

Có vị cay nồng, đậm đà do gia vị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "piccante"

  • "Questo peperoncino è molto piccante."

    "Ớt này rất cay."

  • "Mi piace la pasta all'arrabbiata perché è piccante."

    "Tôi thích mì arrabbiata vì nó cay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piccante"

Đồng nghĩa

pepato (cay, có tiêu)

Trái nghĩa

Cách dùng "piccante" & Ghi chú

Cách dùng "piccante" đúng ngữ cảnh

Từ 'piccante' được sử dụng để mô tả vị cay nồng của thức ăn do các loại gia vị. Nó tương tự như 'cay' trong tiếng Việt nhưng có thể chỉ các mức độ cay khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "piccante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo peperoncino è più piccante di quello che ho mangiato ieri."

    "Quả ớt này cay hơn quả tôi đã ăn hôm qua."

  • "La salsa habanero è la più piccante tra tutte le salse che vendiamo."

    "Sốt habanero là loại cay nhất trong tất cả các loại sốt chúng tôi bán."

  • "Ho comprato un formaggio piccante, ma non così piccante come mi aspettavo."

    "Tôi đã mua một loại phô mai cay, nhưng không cay như tôi mong đợi."