piccante
Định nghĩa & Giải nghĩa "piccante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che produce una sensazione di bruciore o pizzicore in bocca e sulla lingua, a causa della presenza di sostanze irritanti.
Ý nghĩa của "piccante" trong tiếng Việt
Có vị cay nồng, đậm đà do gia vị.
Câu ví dụ tiếng Ý với "piccante"
-
"Questo peperoncino è molto piccante."
"Ớt này rất cay."
-
"Mi piace la pasta all'arrabbiata perché è piccante."
"Tôi thích mì arrabbiata vì nó cay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piccante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "piccante" & Ghi chú
Cách dùng "piccante" đúng ngữ cảnh
Từ 'piccante' được sử dụng để mô tả vị cay nồng của thức ăn do các loại gia vị. Nó tương tự như 'cay' trong tiếng Việt nhưng có thể chỉ các mức độ cay khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "piccante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo peperoncino è più piccante di quello che ho mangiato ieri."
"Quả ớt này cay hơn quả tôi đã ăn hôm qua."
-
"La salsa habanero è la più piccante tra tutte le salse che vendiamo."
"Sốt habanero là loại cay nhất trong tất cả các loại sốt chúng tôi bán."
-
"Ho comprato un formaggio piccante, ma non così piccante come mi aspettavo."
"Tôi đã mua một loại phô mai cay, nhưng không cay như tôi mong đợi."