(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pigrizia
B1
sostantivo B1 Tính cách/Hành vi

pigrizia

/piˈɡrit.t͡sja/
sự lười biếng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pigrizia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avversione al lavoro e alla fatica; mancanza di volontà e di impegno.

Ý nghĩa của "pigrizia" trong tiếng Việt

Sự tránh né hoạt động hoặc nỗ lực; sự lười biếng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pigrizia"

  • "La sua pigrizia gli impedisce di raggiungere i suoi obiettivi."

    "Sự lười biếng của anh ấy ngăn cản anh ấy đạt được mục tiêu của mình."

  • "Non sopporto la pigrizia delle persone che non fanno nulla per migliorare la propria situazione."

    "Tôi không thể chịu được sự lười biếng của những người không làm gì để cải thiện tình hình của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pigrizia"

Đồng nghĩa

indolenza (sự uể oải) accidia (sự thờ ơ, lãnh đạm)

Trái nghĩa

diligenza (sự siêng năng) operosità (tính cần cù)

Cách dùng "pigrizia" & Ghi chú

Cách dùng "pigrizia" đúng ngữ cảnh

Pigrizia là trạng thái không muốn làm việc, hoạt động hoặc nỗ lực. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu trách nhiệm hoặc năng lượng. Cần phân biệt với 'ozio', có thể mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự nghỉ ngơi và thư giãn.

Ngữ pháp & Chia từ "pigrizia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pigrizia
La pigrizia è un ostacolo al successo.
(Sự lười biếng là một trở ngại cho thành công.)
Với mạo từ xác định le pigrizie
Le pigrizie del fine settimana sono le mie preferite.
(Những sự lười biếng vào cuối tuần là những điều tôi thích nhất.)
Với mạo từ không xác định una pigrizia
Una pigrizia improvvisa mi ha assalito.
(Một cơn lười biếng đột ngột đã ập đến với tôi.)