(Vị trí top_banner)
Hình minh họa piombo
B1
sostantivo B1 Tổng quát

piombo

/ˈpjombo/
dẫn đầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piombo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Metallo pesante, tossico, di colore grigio-azzurrognolo, facilmente fusibile e malleabile.

Ý nghĩa của "piombo" trong tiếng Việt

Một nguyên tố kim loại nặng, màu xám xanh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "piombo"

  • "Il piombo è un metallo pesante."

    "Chì là một kim loại nặng."

  • "Le tubature dell'acqua erano fatte di piombo."

    "Các ống dẫn nước được làm bằng chì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piombo"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "piombo" & Ghi chú

Cách dùng "piombo" đúng ngữ cảnh

Piombo là kim loại được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau. Cần lưu ý về độc tính của nó.

Ngữ pháp & Chia từ "piombo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il piombo
Il piombo è un metallo pesante.
(Chì là một kim loại nặng.)
Với mạo từ xác định i piombi
I piombi sono usati nelle batterie delle auto.
(Chì được sử dụng trong ắc quy ô tô.)
Với mạo từ không xác định del piombo
Ho trovato del piombo nel terreno.
(Tôi đã tìm thấy chì trong đất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il piombo è un metallo pesante utilizzato in molte applicazioni industriali."

    "Chì là một kim loại nặng được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp."

  • "Lo scarico di piombo nell'acqua potabile rappresenta un serio problema di salute pubblica."

    "Việc xả chì vào nước uống gây ra một vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng."

  • "I tubi di piombo erano comuni negli impianti idraulici più antichi."

    "Ống chì đã từng phổ biến trong các hệ thống ống nước cũ."