piombo
Định nghĩa & Giải nghĩa "piombo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Metallo pesante, tossico, di colore grigio-azzurrognolo, facilmente fusibile e malleabile.
Ý nghĩa của "piombo" trong tiếng Việt
Một nguyên tố kim loại nặng, màu xám xanh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "piombo"
-
"Il piombo è un metallo pesante."
"Chì là một kim loại nặng."
-
"Le tubature dell'acqua erano fatte di piombo."
"Các ống dẫn nước được làm bằng chì."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piombo"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "piombo" & Ghi chú
Cách dùng "piombo" đúng ngữ cảnh
Piombo là kim loại được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau. Cần lưu ý về độc tính của nó.
Ngữ pháp & Chia từ "piombo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il piombo |
Il piombo è un metallo pesante.
(Chì là một kim loại nặng.)
|
| Với mạo từ xác định | i piombi |
I piombi sono usati nelle batterie delle auto.
(Chì được sử dụng trong ắc quy ô tô.)
|
| Với mạo từ không xác định | del piombo |
Ho trovato del piombo nel terreno.
(Tôi đã tìm thấy chì trong đất.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il piombo è un metallo pesante utilizzato in molte applicazioni industriali."
"Chì là một kim loại nặng được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp."
-
"Lo scarico di piombo nell'acqua potabile rappresenta un serio problema di salute pubblica."
"Việc xả chì vào nước uống gây ra một vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng."
-
"I tubi di piombo erano comuni negli impianti idraulici più antichi."
"Ống chì đã từng phổ biến trong các hệ thống ống nước cũ."