fusibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "fusibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dispositivo di sicurezza elettrica che interrompe il circuito quando la corrente supera un valore determinato, fondendo un elemento conduttore appositamente predisposto.
Ý nghĩa của "fusibile" trong tiếng Việt
Một thiết bị an toàn bao gồm một dải dây kim loại nóng chảy và ngắt mạch điện nếu dòng điện vượt quá mức an toàn. Cầu chì.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fusibile"
-
"Il fusibile è saltato a causa di un sovraccarico."
"Cầu chì bị cháy do quá tải."
-
"Devo sostituire il fusibile bruciato."
"Tôi phải thay thế cầu chì đã cháy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fusibile"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fusibile" & Ghi chú
Cách dùng "fusibile" đúng ngữ cảnh
Cầu chì là một thiết bị an toàn quan trọng trong mạch điện. Fusibile có chức năng tương tự trong tiếng Ý. Lưu ý cách sử dụng trong ngữ cảnh điện.
Ngữ pháp & Chia từ "fusibile" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il fusibile |
Il fusibile protegge il circuito elettrico.
(Cái cầu chì bảo vệ mạch điện.)
|
| Với mạo từ xác định | i fusibili |
I fusibili sono bruciati a causa del sovraccarico.
(Các cầu chì đã cháy do quá tải.)
|
| Với mạo từ không xác định | un fusibile |
Ho bisogno di un fusibile nuovo per riparare la lampada.
(Tôi cần một cái cầu chì mới để sửa đèn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il fusibile si è bruciato a causa del sovraccarico."
"Cầu chì đã bị cháy do quá tải."
-
"Abbiamo bisogno di un nuovo fusibile per riparare la lampada."
"Chúng ta cần một cầu chì mới để sửa chiếc đèn."
-
"Controlla se il fusibile è intatto prima di riaccendere l'interruttore."
"Hãy kiểm tra xem cầu chì còn nguyên vẹn trước khi bật lại công tắc."