(Vị trí top_banner)
Hình minh họa malleabile
B1
aggettivo B1 General

malleabile

/malleˈabile/
có thể làm mềm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "malleabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può facilmente ridurre in lamine o fili mediante pressione o trazione; estensibile e duttile.

Ý nghĩa của "malleabile" trong tiếng Việt

Có khả năng làm mềm hoặc làm cho bớt cứng nhắc; dễ bị sửa đổi hoặc xoa dịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "malleabile"

  • "L'oro è un metallo molto malleabile."

    "Vàng là một kim loại rất dễ uốn."

  • "Era una persona malleabile, facilmente influenzabile."

    "Anh ấy là một người dễ uốn nắn, dễ bị ảnh hưởng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "malleabile"

Đồng nghĩa

plasmabile (dễ tạo hình) docile (dễ bảo)

Trái nghĩa

Cách dùng "malleabile" & Ghi chú

Cách dùng "malleabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'malleabile' trong tiếng Ý có nghĩa là 'có thể làm mềm' hoặc 'dễ uốn' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ các vật liệu có thể dễ dàng thay đổi hình dạng mà không bị nứt vỡ. Ngoài ra, nó còn có thể được dùng để chỉ tính cách của một người dễ bị thuyết phục, dễ thay đổi ý kiến.

Ngữ pháp & Chia từ "malleabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'esempio di metallo malleabile."

    "Đó là một ví dụ hay về kim loại dễ uốn."

  • "Quello scultore ha creato una bella statua malleabile."

    "Nhà điêu khắc đó đã tạo ra một bức tượng dễ uốn rất đẹp."

  • "Sono dei bei materiali malleabili, perfetti per l'artigianato."

    "Chúng là những vật liệu dễ uốn tuyệt vời, hoàn hảo cho nghề thủ công."