(Vị trí top_banner)
Hình minh họa più forte
A2
Adverb A2 Âm thanh, Giao tiếp

più forte

/pjuˈ ˈfɔrte/
to hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "più forte"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo più forte; con un volume maggiore.

Ý nghĩa của "più forte" trong tiếng Việt

Một cách to hơn; với âm lượng lớn hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "più forte"

  • "Puoi parlare più forte, per favore?"

    "Bạn có thể nói to hơn được không?"

  • "La musica era suonata più forte del solito."

    "Nhạc được chơi to hơn bình thường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "più forte"

Đồng nghĩa

a voce più alta (với giọng lớn hơn)

Trái nghĩa

più piano (nhỏ hơn)

Cách dùng "più forte" & Ghi chú

Cách dùng "più forte" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'più forte' có nghĩa là 'to hơn' hoặc 'lớn hơn' về âm lượng. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ mức độ mạnh mẽ hoặc dữ dội hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "più forte" (Grammatica)