arrabbiato
/ar.rabˈbja.to/
tức giận
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "arrabbiato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ý nghĩa của "arrabbiato" trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "arrabbiato"
-
"Ero così arrabbiato che ho sbattuto la porta."
"Tôi đã rất tức giận đến nỗi tôi đã đóng sầm cửa lại."
-
"Non fare arrabbiare tuo padre."
"Đừng làm bố con tức giận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrabbiato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arrabbiato" & Ghi chú
Cách dùng "arrabbiato" đúng ngữ cảnh
Từ 'arrabbiato' thường được dùng để chỉ trạng thái tức giận nhất thời. Có thể so sánh với 'furioso' (điên tiết) là mức độ cao hơn. Lưu ý sự khác biệt với 'irritato' (bực mình) là mức độ nhẹ hơn.