(Vị trí top_banner)
Hình minh họa poco
A1
aggettivo/avverbio/pronome A1 Ngôn ngữ học

poco

/ˈpɔko/
không nhiều
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "poco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In quantità scarsa; scarso, non molto.

Ý nghĩa của "poco" trong tiếng Việt

Không nhiều; một số lượng nhỏ; ít.

Câu ví dụ tiếng Ý với "poco"

  • "Ho poco tempo libero."

    "Tôi có ít thời gian rảnh."

  • "Ha mangiato poco."

    "Anh ấy đã ăn ít."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "poco"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "poco" & Ghi chú

Cách dùng "poco" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'poco' có thể được sử dụng như một tính từ (aggettivo), trạng từ (avverbio) hoặc đại từ (pronome), tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số khi 'poco' đóng vai trò là tính từ.

Ngữ pháp & Chia từ "poco" (Grammatica)