coltivazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "coltivazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'azione di coltivare la terra; l'insieme delle operazioni necessarie per far produrre i campi.
Ý nghĩa của "coltivazione" trong tiếng Việt
Sự canh tác đất đai, hoặc trạng thái được canh tác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "coltivazione"
-
"La coltivazione del riso è molto diffusa in questa regione."
"Việc canh tác lúa gạo rất phổ biến ở vùng này."
-
"La coltivazione biologica rispetta l'ambiente."
"Canh tác hữu cơ tôn trọng môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coltivazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "coltivazione" & Ghi chú
Cách dùng "coltivazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự canh tác' nhấn mạnh vào quá trình và hành động canh tác. Trong tiếng Ý, 'coltivazione' cũng mang ý nghĩa tương tự, chỉ hành động và quá trình canh tác, gieo trồng, chăm sóc cây trồng để thu hoạch.
Ngữ pháp & Chia từ "coltivazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la coltivazione |
La coltivazione del riso è diffusa in questa regione.
(Việc trồng lúa gạo rất phổ biến ở vùng này.)
|
| Với mạo từ xác định | le coltivazioni |
Le coltivazioni intensive possono danneggiare il suolo.
(Các hoạt động canh tác thâm canh có thể gây hại cho đất.)
|
| Với mạo từ không xác định | una coltivazione |
Vorrei avviare una coltivazione biologica.
(Tôi muốn bắt đầu một trang trại hữu cơ.)
|