(Vị trí top_banner)
Hình minh họa post
A2
sostantivo A2 Neuroanatomy

post

/pɔst/
pstg
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "post"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Messaggio pubblicato su una piattaforma di social media.

Câu ví dụ tiếng Ý với "post"

  • "Ho visto il tuo post su Instagram."

    "Tôi đã thấy bài đăng của bạn trên Instagram."

  • "Ha pubblicato un post interessante sul suo blog."

    "Anh ấy đã đăng một bài viết thú vị trên blog của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "post"

Đồng nghĩa

Cách dùng "post" & Ghi chú

Cách dùng "post" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'post' thường được dùng để chỉ bài đăng trên mạng xã hội. Lưu ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong các nền tảng truyền thông xã hội.

Ngữ pháp & Chia từ "post" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il post
Ho letto il post sul tuo blog.
(Tôi đã đọc bài đăng trên blog của bạn.)
Với mạo từ xác định i post
I post sui social media possono essere fuorvianti.
(Các bài đăng trên mạng xã hội có thể gây hiểu lầm.)
Với mạo từ không xác định un post
Ho visto un post interessante su Instagram.
(Tôi đã thấy một bài đăng thú vị trên Instagram.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il post che hai pubblicato ieri era molto interessante."

    "Bài đăng bạn đã đăng hôm qua rất thú vị."

  • "Ho letto tutti i post del tuo blog e mi sono piaciuti molto."

    "Tôi đã đọc tất cả các bài đăng trên blog của bạn và tôi rất thích chúng."

  • "Lo staff ha rimosso il post offensivo dal forum."

    "Ban quản trị đã xóa bài đăng mang tính xúc phạm khỏi diễn đàn."

Danh từ số nhiều
  • "Ho visto molti post interessanti sul tuo profilo."

    "Tôi đã thấy nhiều bài đăng thú vị trên trang cá nhân của bạn."

  • "I post di oggi sono particolarmente divertenti."

    "Những bài đăng hôm nay đặc biệt hài hước."

  • "Quanti post hai pubblicato questa settimana?"

    "Bạn đã đăng bao nhiêu bài trong tuần này?"