post
Định nghĩa & Giải nghĩa "post"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Messaggio pubblicato su una piattaforma di social media.
Câu ví dụ tiếng Ý với "post"
-
"Ho visto il tuo post su Instagram."
"Tôi đã thấy bài đăng của bạn trên Instagram."
-
"Ha pubblicato un post interessante sul suo blog."
"Anh ấy đã đăng một bài viết thú vị trên blog của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "post"
Đồng nghĩa
Cách dùng "post" & Ghi chú
Cách dùng "post" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'post' thường được dùng để chỉ bài đăng trên mạng xã hội. Lưu ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong các nền tảng truyền thông xã hội.
Ngữ pháp & Chia từ "post" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il post |
Ho letto il post sul tuo blog.
(Tôi đã đọc bài đăng trên blog của bạn.)
|
| Với mạo từ xác định | i post |
I post sui social media possono essere fuorvianti.
(Các bài đăng trên mạng xã hội có thể gây hiểu lầm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un post |
Ho visto un post interessante su Instagram.
(Tôi đã thấy một bài đăng thú vị trên Instagram.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il post che hai pubblicato ieri era molto interessante."
"Bài đăng bạn đã đăng hôm qua rất thú vị."
-
"Ho letto tutti i post del tuo blog e mi sono piaciuti molto."
"Tôi đã đọc tất cả các bài đăng trên blog của bạn và tôi rất thích chúng."
-
"Lo staff ha rimosso il post offensivo dal forum."
"Ban quản trị đã xóa bài đăng mang tính xúc phạm khỏi diễn đàn."
-
"Ho visto molti post interessanti sul tuo profilo."
"Tôi đã thấy nhiều bài đăng thú vị trên trang cá nhân của bạn."
-
"I post di oggi sono particolarmente divertenti."
"Những bài đăng hôm nay đặc biệt hài hước."
-
"Quanti post hai pubblicato questa settimana?"
"Bạn đã đăng bao nhiêu bài trong tuần này?"