(Vị trí top_banner)
Hình minh họa articolo
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Báo chí, Luật

articolo

/arˈtiːkolo/
bài báo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "articolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scritto di vario genere destinato alla pubblicazione su un giornale o su una rivista.

Ý nghĩa của "articolo" trong tiếng Việt

Các bài viết được xuất bản trên báo, tạp chí hoặc tạp chí học thuật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "articolo"

  • "Ho letto un interessante articolo sul giornale."

    "Tôi đã đọc một bài báo thú vị trên tờ báo."

  • "Ha pubblicato un articolo scientifico sulla rivista."

    "Anh ấy đã xuất bản một bài báo khoa học trên tạp chí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "articolo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "articolo" & Ghi chú

Cách dùng "articolo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'articolo' có thể chỉ cả bài báo nói chung hoặc một bài viết cụ thể trên báo chí. Cần phân biệt với 'voce' (mục từ) trong từ điển.

Ngữ pháp & Chia từ "articolo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'articolo
L'articolo determinativo è importante in italiano.
(Mạo từ xác định rất quan trọng trong tiếng Ý.)
Với mạo từ xác định gli articoli
Gli articoli di giornale sono pieni di notizie.
(Các bài báo chứa đầy tin tức.)
Với mạo từ không xác định un articolo
Ho letto un articolo interessante sul cambiamento climatico.
(Tôi đã đọc một bài báo thú vị về biến đổi khí hậu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'articolo che ho letto sul giornale era molto interessante."

    "Bài báo mà tôi đọc trên tờ báo rất thú vị."

  • "Gli articoli scientifici richiedono una ricerca approfondita."

    "Các bài báo khoa học đòi hỏi một nghiên cứu chuyên sâu."

  • "La professoressa ha corretto tutti gli articoli degli studenti."

    "Cô giáo đã sửa tất cả các bài viết của học sinh."