piattaforma
Định nghĩa & Giải nghĩa "piattaforma"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Superficie orizzontale sopraelevata rispetto al terreno circostante, utilizzata per vari scopi.
Ý nghĩa của "piattaforma" trong tiếng Việt
Một bề mặt nâng cao nơi mọi người hoặc đồ vật có thể đứng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "piattaforma"
-
"La stazione ferroviaria ha diverse piattaforme per i passeggeri."
"Nhà ga xe lửa có nhiều sân ga cho hành khách."
-
"Abbiamo bisogno di una piattaforma stabile per costruire la casa."
"Chúng ta cần một nền tảng vững chắc để xây nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piattaforma"
Đồng nghĩa
Cách dùng "piattaforma" & Ghi chú
Cách dùng "piattaforma" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'nền tảng' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau. 'Piattaforma' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ một bề mặt vật lý nâng cao. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "piattaforma" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la piattaforma |
La piattaforma è stata progettata per essere facile da usare.
(Nền tảng được thiết kế để dễ sử dụng.)
|
| Với mạo từ xác định | le piattaforme |
Le piattaforme petrolifere sono spesso situate in mare aperto.
(Các giàn khoan dầu thường được đặt ở ngoài khơi.)
|
| Với mạo từ không xác định | una piattaforma |
Abbiamo bisogno di una piattaforma per sollevare il materiale.
(Chúng ta cần một cái bệ để nâng vật liệu lên.)
|