(Vị trí top_banner)
Hình minh họa piattaforma
B1
sostantivo B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Xây dựng, Đời sống hàng ngày

piattaforma

/piatˈta.for.ma/
nền tảng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piattaforma"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Superficie orizzontale sopraelevata rispetto al terreno circostante, utilizzata per vari scopi.

Ý nghĩa của "piattaforma" trong tiếng Việt

Một bề mặt nâng cao nơi mọi người hoặc đồ vật có thể đứng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "piattaforma"

  • "La stazione ferroviaria ha diverse piattaforme per i passeggeri."

    "Nhà ga xe lửa có nhiều sân ga cho hành khách."

  • "Abbiamo bisogno di una piattaforma stabile per costruire la casa."

    "Chúng ta cần một nền tảng vững chắc để xây nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piattaforma"

Đồng nghĩa

palco (sân khấu) base (nền, cơ sở)

Cách dùng "piattaforma" & Ghi chú

Cách dùng "piattaforma" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'nền tảng' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau. 'Piattaforma' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ một bề mặt vật lý nâng cao. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "piattaforma" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la piattaforma
La piattaforma è stata progettata per essere facile da usare.
(Nền tảng được thiết kế để dễ sử dụng.)
Với mạo từ xác định le piattaforme
Le piattaforme petrolifere sono spesso situate in mare aperto.
(Các giàn khoan dầu thường được đặt ở ngoài khơi.)
Với mạo từ không xác định una piattaforma
Abbiamo bisogno di una piattaforma per sollevare il materiale.
(Chúng ta cần một cái bệ để nâng vật liệu lên.)