(Vị trí top_banner)
Hình minh họa posticipare
B1
verbo B1 Kinh doanh, Quản lý thời gian

posticipare

/postitʃiˈpare/
dời lịch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "posticipare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Spostare un evento o un appuntamento a una data o ora successiva.

Ý nghĩa của "posticipare" trong tiếng Việt

Thay đổi ngày hoặc giờ của một sự kiện đã được lên kế hoạch.

Câu ví dụ tiếng Ý với "posticipare"

  • "Dobbiamo posticipare la riunione a causa di un impegno improvviso."

    "Chúng ta phải dời cuộc họp lại vì một việc bận đột xuất."

  • "Hanno posticipato il concerto a data da destinarsi."

    "Họ đã dời buổi hòa nhạc đến một ngày chưa xác định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "posticipare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "posticipare" & Ghi chú

Cách dùng "posticipare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'posticipare' được dùng khi bạn muốn đẩy một sự kiện, cuộc hẹn lùi lại một thời điểm muộn hơn. Cần phân biệt với 'anticipare' (làm sớm hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "posticipare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "posticipare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) posticipo
Io posticipo sempre i miei impegni.
(Tôi luôn trì hoãn các cam kết của mình.)
tu (bạn) posticipi
Tu posticipi spesso le tue decisioni?
(Bạn có thường xuyên trì hoãn các quyết định của mình không?)
lui/lei (anh/cô ấy) posticipa
Lei posticipa sempre la partenza.
(Cô ấy luôn trì hoãn việc khởi hành.)
noi (chúng tôi) posticipiamo
Noi posticipiamo la cena a più tardi.
(Chúng tôi trì hoãn bữa tối đến muộn hơn.)
voi (các bạn) posticipate
Voi posticipate le vacanze ogni anno.
(Các bạn trì hoãn kỳ nghỉ mỗi năm.)
loro (họ) posticipano
Loro posticipano sempre i pagamenti.
(Họ luôn trì hoãn các khoản thanh toán.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): posticipato
"Abbiamo posticipato la riunione a domani."
(Chúng tôi đã hoãn cuộc họp đến ngày mai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, posticiperei la riunione a venerdì."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ dời cuộc họp sang thứ Sáu."

  • "Sarebbe meglio se tu posticipassi la tua partenza di un giorno."

    "Sẽ tốt hơn nếu bạn dời ngày khởi hành của mình thêm một ngày."

  • "Posticiperei volentieri l'appuntamento dal dentista, ma non posso."

    "Tôi rất sẵn lòng dời cuộc hẹn khám răng, nhưng tôi không thể."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da giovane, posticipavo sempre i miei compiti per giocare con gli amici."

    "Khi còn trẻ, tôi luôn trì hoãn bài tập về nhà để chơi với bạn bè."

  • "Quando lavoravo in ufficio, posticipavamo spesso le riunioni a causa di impegni improvvisi."

    "Khi tôi làm việc trong văn phòng, chúng tôi thường trì hoãn các cuộc họp do những cam kết bất ngờ."

  • "Se il tempo lo permetteva, posticipavamo la partenza per goderci un altro giorno di vacanza."

    "Nếu thời tiết cho phép, chúng tôi sẽ trì hoãn việc khởi hành để tận hưởng thêm một ngày nghỉ."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che loro possano posticipare la riunione a causa degli impegni."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ có thể hoãn cuộc họp vì những cam kết."

  • "È necessario che tu posticipi la tua partenza se vuoi partecipare alla festa."

    "Bạn cần phải hoãn chuyến đi của mình nếu bạn muốn tham gia bữa tiệc."

  • "Non credo che sia opportuno che noi posticipiamo ulteriormente la decisione."

    "Tôi không nghĩ rằng chúng ta nên hoãn quyết định thêm nữa."