rimandare
Định nghĩa & Giải nghĩa "rimandare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Differire, rinviare a un momento successivo.
Ý nghĩa của "rimandare" trong tiếng Việt
Hoãn lại, trì hoãn đến một thời điểm sau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rimandare"
-
"Dobbiamo rimandare la riunione a causa di un impegno improvviso."
"Chúng ta phải hoãn cuộc họp lại vì một việc bận đột xuất."
-
"Il concerto è stato rimandato a data da destinarsi."
"Buổi hòa nhạc đã bị hoãn lại đến một ngày chưa xác định."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimandare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rimandare" & Ghi chú
Cách dùng "rimandare" đúng ngữ cảnh
Verbo transitivo. Tương đương với các sắc thái nghĩa khác nhau của 'hoãn lại' trong tiếng Việt, tuỳ thuộc vào ngữ cảnh. Cần chú ý đến giới từ đi kèm.
Ngữ pháp & Chia từ "rimandare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "rimandare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | rimando |
Io rimando sempre le decisioni importanti.
(Tôi luôn trì hoãn những quyết định quan trọng.)
|
| tu (bạn) | rimandi |
Tu rimandi sempre tutto all'ultimo minuto.
(Bạn luôn trì hoãn mọi thứ đến phút cuối cùng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | rimanda |
Lui rimanda le scadenze e poi si stressa.
(Anh ấy trì hoãn thời hạn rồi sau đó bị căng thẳng.)
|
| noi (chúng tôi) | rimandiamo |
Noi rimandiamo la partenza a causa del maltempo.
(Chúng tôi hoãn việc khởi hành do thời tiết xấu.)
|
| voi (các bạn) | rimandate |
Voi rimandate sempre i compiti a casa.
(Các bạn luôn trì hoãn bài tập về nhà.)
|
| loro (họ) | rimandano |
Loro rimandano sempre gli appuntamenti.
(Họ luôn trì hoãn các cuộc hẹn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quando ero piccolo, il mio compleanno cadeva in un periodo in cui i miei genitori erano molto occupati, quindi spesso rimandavano la festa a dopo."
"Khi tôi còn nhỏ, sinh nhật của tôi rơi vào thời điểm bố mẹ tôi rất bận, vì vậy họ thường hoãn bữa tiệc đến sau."
-
"Ieri ho incontrato Marco e mi ha detto che hanno rimandato la riunione a causa di un problema tecnico improvviso."
"Hôm qua tôi gặp Marco và anh ấy nói với tôi rằng họ đã hoãn cuộc họp vì một sự cố kỹ thuật bất ngờ."
-
"Rimandavamo sempre i compiti all'ultimo minuto quando frequentavamo l'università, anche se sapevamo che non era una buona idea."
"Chúng tôi luôn trì hoãn bài tập về nhà đến phút cuối khi còn học đại học, mặc dù chúng tôi biết đó không phải là một ý hay."
-
"In questi casi, si rimanda la decisione al consiglio di amministrazione."
"Trong những trường hợp này, quyết định được hoãn lại cho hội đồng quản trị."
-
"Si rimandano sempre le scadenze importanti, e poi ci si lamenta."
"Các thời hạn quan trọng luôn bị trì hoãn, và sau đó mọi người lại phàn nàn."
-
"Si rimanda la partita a causa del maltempo."
"Trận đấu bị hoãn lại do thời tiết xấu."