precarietà
Định nghĩa & Giải nghĩa "precarietà"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di instabilità, incertezza e mancanza di sicurezza, specialmente in ambito lavorativo o economico.
Ý nghĩa của "precarietà" trong tiếng Việt
Một tình huống hoặc điều kiện đặc trưng bởi sự không ổn định, không an toàn, hoặc thiếu tự tin.
Câu ví dụ tiếng Ý với "precarietà"
-
"La precarietà del lavoro giovanile è un problema serio in Italia."
"Sự bấp bênh trong công việc của giới trẻ là một vấn đề nghiêm trọng ở Ý."
-
"Molti lavoratori vivono in una condizione di precarietà economica."
"Nhiều người lao động sống trong tình trạng kinh tế bấp bênh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "precarietà"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "precarietà" & Ghi chú
Cách dùng "precarietà" đúng ngữ cảnh
Từ "precarietà" thường được dùng để chỉ tình trạng không ổn định, bấp bênh về công việc, tài chính hoặc cuộc sống nói chung. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tạm thời (temporaneità) hoặc không chắc chắn (incertezza) đơn thuần.
Ngữ pháp & Chia từ "precarietà" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la precarietà |
La precarietà del lavoro giovanile è un problema serio.
(Sự bấp bênh trong công việc của giới trẻ là một vấn đề nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le precarietà |
Le precarietà abitative sono aumentate nelle grandi città.
(Tình trạng nhà ở bấp bênh đã gia tăng ở các thành phố lớn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una precarietà |
C'è una precarietà diffusa nel settore del turismo.
(Có một sự bấp bênh lan rộng trong ngành du lịch.)
|