precedere
Định nghĩa & Giải nghĩa "precedere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Venire prima di qualcuno o qualcosa nel tempo o nello spazio; essere anteriore.
Ý nghĩa của "precedere" trong tiếng Việt
Đi trước ai đó hoặc cái gì đó về thời gian hoặc không gian; xảy ra hoặc tồn tại trước ai đó hoặc cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "precedere"
-
"La primavera precede l'estate."
"Mùa xuân đến trước mùa hè."
-
"Il suo discorso precedette la premiazione."
"Bài phát biểu của anh ấy diễn ra trước lễ trao giải."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "precedere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "precedere" & Ghi chú
Cách dùng "precedere" đúng ngữ cảnh
Động từ 'precedere' thường được dùng để chỉ sự đi trước về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng. Cần phân biệt với 'anticipare' (làm trước, đi trước để chuẩn bị hoặc đạt được lợi thế).