(Vị trí top_banner)
Hình minh họa precedere
B2
verbo transitivo B2 Tổng quát

precedere

/pretˈt͡ʃɛdere/
đi trước
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "precedere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Venire prima di qualcuno o qualcosa nel tempo o nello spazio; essere anteriore.

Ý nghĩa của "precedere" trong tiếng Việt

Đi trước ai đó hoặc cái gì đó về thời gian hoặc không gian; xảy ra hoặc tồn tại trước ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "precedere"

  • "La primavera precede l'estate."

    "Mùa xuân đến trước mùa hè."

  • "Il suo discorso precedette la premiazione."

    "Bài phát biểu của anh ấy diễn ra trước lễ trao giải."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "precedere"

Đồng nghĩa

anticipare (Đi trước, làm trước) venire prima (Đến trước)

Trái nghĩa

Cách dùng "precedere" & Ghi chú

Cách dùng "precedere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'precedere' thường được dùng để chỉ sự đi trước về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng. Cần phân biệt với 'anticipare' (làm trước, đi trước để chuẩn bị hoặc đạt được lợi thế).

Ngữ pháp & Chia từ "precedere" (Grammatica)