(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seguire
A2
verbo A2 Tổng quát

seguire

/seˈɡuire/
đi theo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "seguire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Andare o venire dietro a qualcuno o qualcosa; conformarsi a una linea di condotta, a un consiglio.

Ý nghĩa của "seguire" trong tiếng Việt

Đi theo sau hoặc đi dọc theo phía sau ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "seguire"

  • "Il cane segue il suo padrone ovunque vada."

    "Con chó đi theo chủ của nó đến bất cứ đâu."

  • "Devi seguire le istruzioni per montare il mobile."

    "Bạn phải làm theo hướng dẫn để lắp ráp đồ nội thất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "seguire"

Đồng nghĩa

inseguire (đuổi theo) assecondare (làm theo, chiều theo)

Trái nghĩa

Cách dùng "seguire" & Ghi chú

Cách dùng "seguire" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'seguire' mang nghĩa rộng hơn 'đi theo' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa tuân theo (lời khuyên, chỉ dẫn). Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "seguire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "seguire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) seguo
Io seguo sempre i tuoi consigli.
(Tôi luôn làm theo lời khuyên của bạn.)
tu (bạn) segui
Tu segui le istruzioni attentamente?
(Bạn có làm theo hướng dẫn cẩn thận không?)
lui/lei (anh/cô ấy) segue
Lui segue la sua passione per la musica.
(Anh ấy theo đuổi đam mê âm nhạc của mình.)
noi (chúng tôi) seguiamo
Noi seguiamo una dieta sana.
(Chúng tôi tuân theo một chế độ ăn uống lành mạnh.)
voi (các bạn) seguite
Voi seguite le notizie ogni giorno?
(Các bạn có theo dõi tin tức hàng ngày không?)
loro (họ) seguono
Loro seguono una guida turistica durante il viaggio.
(Họ đi theo một hướng dẫn viên du lịch trong suốt chuyến đi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): seguito
"Ho seguito il corso di italiano."
(Tôi đã theo học khóa học tiếng Ý.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, seguirei un corso di italiano avanzato."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ theo một khóa học tiếng Ý nâng cao."

  • "Secondo me, dovresti seguire il consiglio del medico."

    "Theo tôi, bạn nên nghe theo lời khuyên của bác sĩ."

  • "Seguirei volentieri le tue orme se fossi più giovane."

    "Tôi rất vui được bước theo dấu chân của bạn nếu tôi còn trẻ hơn."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani seguirò il corso di italiano avanzato."

    "Ngày mai tôi sẽ theo học khóa tiếng Ý nâng cao."

  • "Seguiremo i tuoi consigli per migliorare il nostro rendimento."

    "Chúng tôi sẽ làm theo lời khuyên của bạn để cải thiện hiệu suất của mình."

  • "Se visiterai Roma, seguirai sicuramente le orme degli antichi imperatori."

    "Nếu bạn đến thăm Rome, chắc chắn bạn sẽ theo dấu chân của các hoàng đế cổ đại."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che tu seguissi le mie istruzioni con più attenzione."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn sẽ làm theo hướng dẫn của tôi một cách cẩn thận hơn."

  • "Era necessario che noi seguissimo un corso di aggiornamento professionale."

    "Cần thiết là chúng tôi phải tham gia một khóa học nâng cao nghiệp vụ."

  • "Dubitavo che lui seguisse i consigli del medico."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy làm theo lời khuyên của bác sĩ."