(Vị trí top_banner)
Hình minh họa premura
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Tâm lý học

premura

/preˈmu.ra/
sự chu đáo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "premura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sollecitudine, affetto e cura nel fare o dire qualcosa per gli altri.

Ý nghĩa của "premura" trong tiếng Việt

Sự chu đáo, ân cần, quan tâm đến người khác; phẩm chất của việc suy nghĩ và thông cảm cho người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "premura"

  • "Mi ha colpito la sua premura nei miei confronti."

    "Tôi rất cảm kích sự chu đáo của anh ấy đối với tôi."

  • "Ha agito con grande premura per aiutarci."

    "Anh ấy đã hành động rất chu đáo để giúp đỡ chúng tôi."

Cách dùng "premura" & Ghi chú

Cách dùng "premura" đúng ngữ cảnh

Premura thường được dùng để chỉ sự quan tâm, ân cần trong hành động hoặc lời nói. Khác với 'cura' (sự chăm sóc), 'premura' nhấn mạnh đến động cơ tốt đẹp và sự ân cần.

Ngữ pháp & Chia từ "premura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la premura
La premura con cui mi hai aiutato è stata incredibile.
(Sự chu đáo mà bạn đã giúp tôi thật đáng kinh ngạc.)
Với mạo từ xác định le premure
Le premure dei genitori verso i figli sono fondamentali.
(Sự quan tâm của cha mẹ đối với con cái là vô cùng quan trọng.)
Với mạo từ không xác định una premura
Ha dimostrato una premura che mi ha commosso.
(Anh ấy đã thể hiện một sự chu đáo khiến tôi cảm động.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La premura di Maria verso i suoi genitori è ammirevole."

    "Sự chu đáo của Maria đối với cha mẹ cô ấy thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Ho apprezzato molto la tua premura nel prepararmi il caffè questa mattina."

    "Tôi rất trân trọng sự chu đáo của bạn khi pha cà phê cho tôi sáng nay."

  • "Il direttore ha mostrato la sua premura verso i dipendenti offrendo un bonus inaspettato."

    "Giám đốc đã thể hiện sự quan tâm của mình đối với nhân viên bằng cách tặng một khoản tiền thưởng bất ngờ."