proposto
Định nghĩa & Giải nghĩa "proposto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Suggerito, offerto per l'accettazione o la considerazione; presentato per la discussione.
Ý nghĩa của "proposto" trong tiếng Việt
Được đề xuất để chấp nhận hoặc xem xét; đưa ra để thảo luận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "proposto"
-
"Il candidato ha proposto una nuova strategia di marketing."
"Ứng cử viên đã đề xuất một chiến lược marketing mới."
-
"La commissione ha esaminato il piano proposto dal team di ricerca."
"Ủy ban đã xem xét kế hoạch được đề xuất bởi nhóm nghiên cứu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "proposto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "proposto" & Ghi chú
Cách dùng "proposto" đúng ngữ cảnh
Từ "proposto" trong tiếng Ý tương đương với "được đề xuất" trong tiếng Việt. Cần chú ý sự khác biệt về giống (m, f) và số (sg, pl) khi sử dụng tính từ trong tiếng Ý. Ví dụ: "il progetto proposto" (dự án được đề xuất - giống đực, số ít), "la soluzione proposta" (giải pháp được đề xuất - giống cái, số ít).
Ngữ pháp & Chia từ "proposto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il piano proposto dal direttore è stato accettato all'unanimità."
"Kế hoạch được đề xuất bởi giám đốc đã được chấp nhận единогласно."
-
"Le soluzioni proposte dagli esperti sembrano promettenti."
"Những giải pháp được đề xuất bởi các chuyên gia có vẻ đầy hứa hẹn."
-
"È stata proposta una nuova legge per la tutela dell'ambiente."
"Một luật mới đã được đề xuất để bảo vệ môi trường."
-
"Abbiamo valutato il piano proposto dalla commissione."
"Chúng tôi đã đánh giá kế hoạch được đề xuất bởi ủy ban."
-
"Le modifiche proposte al regolamento sono state approvate."
"Những sửa đổi được đề xuất cho quy định đã được phê duyệt."
-
"Il candidato ha accettato l'incarico propostogli."
"Ứng viên đã chấp nhận nhiệm vụ được đề xuất cho anh ấy."