(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stress
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Vật lý học, Chính trị

stress

/strɛs/
sự căng thẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stress"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di tensione fisica o psichica, causata da stimoli esterni o interni, che altera l'equilibrio dell'organismo.

Ý nghĩa của "stress" trong tiếng Việt

Trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stress"

  • "Il lavoro mi causa molto stress."

    "Công việc gây cho tôi rất nhiều căng thẳng."

  • "Ho bisogno di una vacanza per ridurre lo stress."

    "Tôi cần một kỳ nghỉ để giảm bớt căng thẳng."

Cách dùng "stress" & Ghi chú

Cách dùng "stress" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Anh, 'stress' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ sự căng thẳng nói chung. Tuy nhiên, để diễn tả các sắc thái khác nhau của 'sự căng thẳng', có thể sử dụng các từ như 'tensione', 'ansia', 'agitazione'.

Ngữ pháp & Chia từ "stress" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo stress
Lo stress può influenzare la salute.
(Sự căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.)
Với mạo từ xác định gli stress
Gli stress della vita moderna sono numerosi.
(Những căng thẳng của cuộc sống hiện đại là rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định stress
Ha subito uno stress notevole durante l'esame.
(Anh ấy đã chịu một sự căng thẳng đáng kể trong kỳ thi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Lo stress del lavoro può influire sulla salute mentale."

    "Sự căng thẳng trong công việc có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần."

  • "La gestione dello stress è fondamentale per il benessere."

    "Quản lý căng thẳng là yếu tố cơ bản cho sự khỏe mạnh."

  • "Il medico mi ha consigliato di ridurre lo stress nella mia vita."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên giảm căng thẳng trong cuộc sống của mình."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'eccessivo stress può danneggiare la tua salute."

    "Sự căng thẳng quá mức có thể gây hại cho sức khỏe của bạn."

  • "Il lavoro da freelance a volte causa stress."

    "Công việc tự do đôi khi gây ra căng thẳng."

  • "Ho bisogno di una vacanza per liberarmi dallo stress."

    "Tôi cần một kỳ nghỉ để giải tỏa căng thẳng."