prestato
Định nghĩa & Giải nghĩa "prestato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato del verbo 'prestare': Dare qualcosa a qualcuno per un periodo limitato di tempo, aspettandosi che venga restituito.
Ý nghĩa của "prestato" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'lend': cho ai đó mượn cái gì đó trong một khoảng thời gian ngắn, mong đợi nó được trả lại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "prestato"
-
"Ho prestato il mio libro a Marco."
"Tôi đã cho Marco mượn cuốn sách của tôi."
-
"Mi ha prestato la sua macchina per il fine settimana."
"Anh ấy đã cho tôi mượn xe hơi của anh ấy vào cuối tuần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prestato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "prestato" & Ghi chú
Cách dùng "prestato" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'đã cho mượn' là dạng quá khứ của động từ 'cho mượn'. Trong tiếng Ý, 'prestato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'prestare'. Cần chú ý sự khác biệt trong cách chia động từ giữa hai ngôn ngữ.
Ngữ pháp & Chia từ "prestato" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "prestato" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | presto |
Io presto sempre attenzione alle lezioni.
(Tôi luôn chú ý đến các bài học.)
|
| tu (bạn) | presti |
Tu presti il tuo aiuto volentieri.
(Bạn sẵn lòng cho đi sự giúp đỡ của mình.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | presta |
Lui presta la sua macchina a suo fratello.
(Anh ấy cho anh trai mình mượn xe.)
|
| noi (chúng tôi) | prestiamo |
Noi prestiamo servizio in ospedale come volontari.
(Chúng tôi tình nguyện phục vụ trong bệnh viện.)
|
| voi (các bạn) | prestate |
Voi prestate attenzione alle regole.
(Các bạn chú ý đến các quy tắc.)
|
| loro (họ) | prestano |
Loro prestano soldi agli amici.
(Họ cho bạn bè vay tiền.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi bisogno di aiuto, ti avrei prestato volentieri il mio libro."
"Nếu bạn cần giúp đỡ, tôi đã sẵn lòng cho bạn mượn cuốn sách của tôi."
-
"Non sarei così arrabbiato se mi avessi prestato la tua macchina con più cura."
"Tôi sẽ không tức giận đến vậy nếu bạn cho tôi mượn xe của bạn cẩn thận hơn."
-
"Avrebbero accettato l'accordo se gli avessimo prestato più soldi."
"Họ đã chấp nhận thỏa thuận nếu chúng ta cho họ vay nhiều tiền hơn."
-
"Abbi cura del libro che ti ho prestato, leggilo attentamente!"
"Hãy giữ gìn cuốn sách mà tôi đã cho bạn mượn, hãy đọc nó cẩn thận!"
-
"Ragazzi, abbiate rispetto per il giocattolo che vi è stato prestato!"
"Các con, hãy tôn trọng món đồ chơi mà người ta đã cho các con mượn!"
-
"Signora, mi raccomando, abbia cura del denaro che le ho prestato."
"Thưa bà, tôi mong bà hãy giữ gìn số tiền mà tôi đã cho bà mượn."
-
"Quando ero bambino, mi veniva spesso prestato il libro di avventure dal mio vicino."
"Khi tôi còn nhỏ, tôi thường được người hàng xóm cho mượn cuốn sách phiêu lưu."
-
"Le chiavi della macchina venivano prestate a Maria ogni fine settimana, perché ne aveva bisogno per andare al mercato."
"Chìa khóa xe hơi thường được cho Maria mượn mỗi cuối tuần, vì cô ấy cần nó để đi chợ."
-
"Ci venivano prestati dei giochi da tavolo durante le vacanze estive, così non ci annoiavamo mai."
"Chúng tôi thường được cho mượn những trò chơi cờ bàn trong kỳ nghỉ hè, vì vậy chúng tôi không bao giờ chán."