prestito
Định nghĩa & Giải nghĩa "prestito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Concessione temporanea di una somma di denaro o di un bene, dietro promessa di restituzione.
Ý nghĩa của "prestito" trong tiếng Việt
Hành động cho ai đó sử dụng thứ gì đó thuộc về bạn, thường là tiền, mà họ phải trả lại cho bạn sau đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "prestito"
-
"Ho chiesto un prestito alla banca per comprare la casa."
"Tôi đã xin một khoản vay từ ngân hàng để mua nhà."
-
"La banca ha concesso un prestito a lungo termine."
"Ngân hàng đã cấp một khoản vay dài hạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prestito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "prestito" & Ghi chú
Cách dùng "prestito" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'việc cho vay' có thể được hiểu là hành động trao tiền hoặc vật phẩm cho ai đó với điều kiện họ sẽ trả lại sau. Cần phân biệt 'prestito' với 'dono' (quà tặng), vì 'prestito' luôn bao hàm sự hoàn trả.
Ngữ pháp & Chia từ "prestito" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il prestito |
Ho bisogno di un prestito per comprare una casa.
(Tôi cần một khoản vay để mua một căn nhà.)
|
| Với mạo từ xác định | i prestiti |
I prestiti bancari sono aumentati negli ultimi mesi.
(Các khoản vay ngân hàng đã tăng lên trong những tháng gần đây.)
|
| Với mạo từ không xác định | un prestito |
Chiedere un prestito è una decisione importante.
(Yêu cầu một khoản vay là một quyết định quan trọng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho bisogno di un prestito per comprare una nuova auto."
"Tôi cần một khoản vay để mua một chiếc ô tô mới."
-
"La banca mi ha offerto un prestito con un tasso di interesse molto basso."
"Ngân hàng đã đề nghị cho tôi một khoản vay với lãi suất rất thấp."
-
"Chiedere un prestito non è sempre la soluzione migliore."
"Yêu cầu một khoản vay không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất."