(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prestito
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Tài chính

prestito

/ˈprɛstito/
việc cho vay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prestito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Concessione temporanea di una somma di denaro o di un bene, dietro promessa di restituzione.

Ý nghĩa của "prestito" trong tiếng Việt

Hành động cho ai đó sử dụng thứ gì đó thuộc về bạn, thường là tiền, mà họ phải trả lại cho bạn sau đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prestito"

  • "Ho chiesto un prestito alla banca per comprare la casa."

    "Tôi đã xin một khoản vay từ ngân hàng để mua nhà."

  • "La banca ha concesso un prestito a lungo termine."

    "Ngân hàng đã cấp một khoản vay dài hạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prestito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "prestito" & Ghi chú

Cách dùng "prestito" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'việc cho vay' có thể được hiểu là hành động trao tiền hoặc vật phẩm cho ai đó với điều kiện họ sẽ trả lại sau. Cần phân biệt 'prestito' với 'dono' (quà tặng), vì 'prestito' luôn bao hàm sự hoàn trả.

Ngữ pháp & Chia từ "prestito" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il prestito
Ho bisogno di un prestito per comprare una casa.
(Tôi cần một khoản vay để mua một căn nhà.)
Với mạo từ xác định i prestiti
I prestiti bancari sono aumentati negli ultimi mesi.
(Các khoản vay ngân hàng đã tăng lên trong những tháng gần đây.)
Với mạo từ không xác định un prestito
Chiedere un prestito è una decisione importante.
(Yêu cầu một khoản vay là một quyết định quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un prestito per comprare una nuova auto."

    "Tôi cần một khoản vay để mua một chiếc ô tô mới."

  • "La banca mi ha offerto un prestito con un tasso di interesse molto basso."

    "Ngân hàng đã đề nghị cho tôi một khoản vay với lãi suất rất thấp."

  • "Chiedere un prestito non è sempre la soluzione migliore."

    "Yêu cầu một khoản vay không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất."