(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dono
A2
sostantivo A2 Luật pháp, Văn học, Nghi lễ

dono

/ˈdɔːno/
sự ban tặng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dono"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cosa che viene data volontariamente e gratuitamente a qualcuno.

Ý nghĩa của "dono" trong tiếng Việt

Hành động ban tặng, trao tặng hoặc ban cho một thứ gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dono"

  • "Il dono della vista è prezioso."

    "Món quà của thị giác là vô giá."

  • "Ha ricevuto in dono un orologio d'oro."

    "Anh ấy đã nhận được một chiếc đồng hồ vàng như một món quà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dono"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dono" & Ghi chú

Cách dùng "dono" đúng ngữ cảnh

Dono thường được sử dụng để chỉ một món quà vật chất hoặc một tài năng, phẩm chất đặc biệt được ban tặng. Cần phân biệt với 'regalo' (quà tặng, món quà) thường dùng trong các dịp lễ, sinh nhật.

Ngữ pháp & Chia từ "dono" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il dono
Il dono più grande è l'amore.
(Món quà lớn nhất là tình yêu.)
Với mạo từ xác định i doni
I doni di Natale sono sempre graditi.
(Những món quà Giáng Sinh luôn được chào đón.)
Với mạo từ không xác định un dono
Ricevere un dono inaspettato è una gioia.
(Nhận được một món quà bất ngờ là một niềm vui.)