(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elementare
A2
aggettivo A2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

elementare

/elemenˈtaːre/
hiểu biết sơ đẳng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elementare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che concerne gli elementi fondamentali, i principi base di una disciplina, di una conoscenza, di un'arte, ecc.

Ý nghĩa của "elementare" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc giới hạn ở các nguyên tắc cơ bản.

Câu ví dụ tiếng Ý với "elementare"

  • "Ho frequentato un corso di italiano elementare."

    "Tôi đã tham gia một khóa học tiếng Ý sơ cấp."

  • "La grammatica elementare è essenziale per imparare una lingua."

    "Ngữ pháp cơ bản là rất cần thiết để học một ngôn ngữ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elementare"

Đồng nghĩa

fondamentale (cơ bản, nền tảng) basilare (căn bản, thiết yếu)

Trái nghĩa

Cách dùng "elementare" & Ghi chú

Cách dùng "elementare" đúng ngữ cảnh

Từ 'elementare' trong tiếng Ý có nghĩa là 'sơ đẳng', 'cơ bản', 'thuộc về yếu tố cơ bản'. Nó thường được sử dụng để mô tả những kiến thức, kỹ năng hoặc nguyên tắc nền tảng, ban đầu. Cần phân biệt với các mức độ cao hơn như 'medio' (trung bình) hoặc 'avanzato' (nâng cao).

Ngữ pháp & Chia từ "elementare" (Grammatica)