elementare
Định nghĩa & Giải nghĩa "elementare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che concerne gli elementi fondamentali, i principi base di una disciplina, di una conoscenza, di un'arte, ecc.
Ý nghĩa của "elementare" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc giới hạn ở các nguyên tắc cơ bản.
Câu ví dụ tiếng Ý với "elementare"
-
"Ho frequentato un corso di italiano elementare."
"Tôi đã tham gia một khóa học tiếng Ý sơ cấp."
-
"La grammatica elementare è essenziale per imparare una lingua."
"Ngữ pháp cơ bản là rất cần thiết để học một ngôn ngữ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elementare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "elementare" & Ghi chú
Cách dùng "elementare" đúng ngữ cảnh
Từ 'elementare' trong tiếng Ý có nghĩa là 'sơ đẳng', 'cơ bản', 'thuộc về yếu tố cơ bản'. Nó thường được sử dụng để mô tả những kiến thức, kỹ năng hoặc nguyên tắc nền tảng, ban đầu. Cần phân biệt với các mức độ cao hơn như 'medio' (trung bình) hoặc 'avanzato' (nâng cao).