(Vị trí top_banner)
Hình minh họa evoluto
B1
aggettivo B1 Sinh học, Ngôn ngữ học, Khoa học xã hội

evoluto

/evoˈluto/
đã tiến hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "evoluto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito un processo di evoluzione, sviluppandosi e trasformandosi nel tempo.

Ý nghĩa của "evoluto" trong tiếng Việt

Đã phát triển dần dần, đặc biệt là từ một dạng đơn giản đến một dạng phức tạp hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "evoluto"

  • "L'uomo è un animale evoluto."

    "Con người là một động vật đã tiến hóa."

  • "La tecnologia è diventata molto evoluta negli ultimi anni."

    "Công nghệ đã trở nên rất tiến bộ trong những năm gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evoluto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "evoluto" & Ghi chú

Cách dùng "evoluto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đã tiến hóa' nhấn mạnh quá trình phát triển từ dạng đơn giản đến phức tạp. Trong tiếng Ý, 'evoluto' có thể được dùng như một tính từ để mô tả một vật, một loài hoặc một hệ thống đã trải qua sự tiến hóa. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "evoluto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il software evoluto ha migliorato l'efficienza del nostro lavoro."

    "Phần mềm tiên tiến đã cải thiện hiệu quả công việc của chúng ta."

  • "Le tecnologie evolute stanno trasformando il mondo."

    "Những công nghệ tiên tiến đang thay đổi thế giới."

  • "Un sistema immunitario evoluto è fondamentale per la sopravvivenza."

    "Một hệ miễn dịch phát triển là nền tảng cho sự sống còn."