intimità
Định nghĩa & Giải nghĩa "intimità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atmosfera accogliente e confortevole; senso di calore, protezione e sicurezza.
Ý nghĩa của "intimità" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất ấm áp, thoải mái và được bảo vệ; cảm giác hài lòng ấm cúng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intimità"
-
"La casa aveva un'atmosfera di grande intimità."
"Ngôi nhà có một bầu không khí vô cùng ấm cúng."
-
"Cercavano l'intimità di una piccola baita di montagna."
"Họ tìm kiếm sự ấm cúng của một túp lều nhỏ trên núi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intimità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intimità" & Ghi chú
Cách dùng "intimità" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'intimità' trong tiếng Ý bao hàm sự ấm cúng về mặt vật lý và tinh thần. Nó có thể chỉ một không gian ấm áp, thoải mái hoặc một mối quan hệ thân thiết, gần gũi. Cần phân biệt với 'calore' (nhiệt độ) mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế nhau trong một số ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "intimità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'intimità |
L'intimità è importante in una relazione.
(Sự thân mật rất quan trọng trong một mối quan hệ.)
|
| Với mạo từ xác định | le intimità |
Le intimità condivise rafforzano il legame.
(Những điều thầm kín được chia sẻ củng cố mối quan hệ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'intimità |
C'era un'intimità palpabile tra loro.
(Có một sự thân mật rõ ràng giữa họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'intimità di quella piccola casa era palpabile, un rifugio sicuro dal mondo esterno."
"Sự ấm cúng của ngôi nhà nhỏ đó thật rõ ràng, một nơi trú ẩn an toàn khỏi thế giới bên ngoài."
-
"Ricordo ancora l'intimità che provavo quando mi sedevo accanto al fuoco con i miei nonni."
"Tôi vẫn còn nhớ sự ấm cúng mà tôi cảm thấy khi ngồi cạnh đống lửa với ông bà của mình."
-
"La mancanza di intimità nella coppia può portare a incomprensioni e distacco emotivo."
"Sự thiếu vắng sự thân mật trong một cặp đôi có thể dẫn đến những hiểu lầm và sự xa cách về mặt cảm xúc."