(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pubblicità
B1
sostantivo B1 Kinh tế

pubblicità

/pubblitʃiˈta/
quảng cáo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pubblicità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'attività di diffondere informazioni su un prodotto, un servizio, un'idea, ecc., allo scopo di promuoverne la vendita o la diffusione.

Ý nghĩa của "pubblicità" trong tiếng Việt

Hoạt động hoặc nghề nghiệp sản xuất quảng cáo cho các sản phẩm hoặc dịch vụ thương mại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pubblicità"

  • "La pubblicità online è diventata sempre più importante."

    "Quảng cáo trực tuyến ngày càng trở nên quan trọng."

  • "Abbiamo visto una pubblicità molto divertente alla televisione."

    "Chúng tôi đã xem một quảng cáo rất vui nhộn trên TV."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pubblicità"

Đồng nghĩa

propaganda (tuyên truyền) réclame (quảng cáo (từ ít dùng))

Cách dùng "pubblicità" & Ghi chú

Cách dùng "pubblicità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'pubblicità' thường được sử dụng để chỉ cả hoạt động quảng cáo nói chung và một mẩu quảng cáo cụ thể. Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "pubblicità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pubblicità
La pubblicità ingannevole dovrebbe essere vietata.
(Quảng cáo sai sự thật nên bị cấm.)
Với mạo từ xác định le pubblicità
Le pubblicità online sono sempre più invasive.
(Quảng cáo trực tuyến ngày càng xâm nhập.)
Với mạo từ không xác định una pubblicità
Ho visto una pubblicità interessante per un nuovo ristorante.
(Tôi đã thấy một quảng cáo thú vị cho một nhà hàng mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La pubblicità ingannevole è vietata dalla legge."

    "Quảng cáo sai sự thật bị cấm theo luật."

  • "Il successo del prodotto è dovuto in gran parte alla pubblicità efficace."

    "Sự thành công của sản phẩm phần lớn là nhờ vào quảng cáo hiệu quả."

  • "Le nuove pubblicità sono molto creative e originali."

    "Những quảng cáo mới rất sáng tạo và độc đáo."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto una pubblicità interessante per un nuovo ristorante."

    "Tôi đã xem một quảng cáo thú vị cho một nhà hàng mới."

  • "L'azienda ha lanciato una pubblicità aggressiva per il suo nuovo prodotto."

    "Công ty đã tung ra một quảng cáo mạnh mẽ cho sản phẩm mới của mình."

  • "Vorrei creare una pubblicità efficace per la mia attività."

    "Tôi muốn tạo một quảng cáo hiệu quả cho doanh nghiệp của mình."