privatamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "privatamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo privato, non pubblicamente; segretamente, di nascosto.
Ý nghĩa của "privatamente" trong tiếng Việt
Không công khai; một cách bí mật hoặc kín đáo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "privatamente"
-
"Ne hanno parlato privatamente."
"Họ đã nói chuyện riêng về điều đó."
-
"Preferisco discutere di questa questione privatamente."
"Tôi thích thảo luận vấn đề này một cách riêng tư hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "privatamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "privatamente" & Ghi chú
Cách dùng "privatamente" đúng ngữ cảnh
Từ 'privatamente' thường được dùng để chỉ hành động được thực hiện một cách kín đáo, không công khai. Cần phân biệt với 'in privato' (trong riêng tư) chỉ địa điểm hoặc tình huống riêng tư.