(Vị trí top_banner)
Hình minh họa privatamente
B1
avverbio B1 Giao tiếp hàng ngày

privatamente

/privataˈmente/
riêng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "privatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo privato, non pubblicamente; segretamente, di nascosto.

Ý nghĩa của "privatamente" trong tiếng Việt

Không công khai; một cách bí mật hoặc kín đáo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "privatamente"

  • "Ne hanno parlato privatamente."

    "Họ đã nói chuyện riêng về điều đó."

  • "Preferisco discutere di questa questione privatamente."

    "Tôi thích thảo luận vấn đề này một cách riêng tư hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "privatamente"

Đồng nghĩa

segretamente (một cách bí mật) clandestinamente (một cách lén lút)

Trái nghĩa

Cách dùng "privatamente" & Ghi chú

Cách dùng "privatamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'privatamente' thường được dùng để chỉ hành động được thực hiện một cách kín đáo, không công khai. Cần phân biệt với 'in privato' (trong riêng tư) chỉ địa điểm hoặc tình huống riêng tư.

Ngữ pháp & Chia từ "privatamente" (Grammatica)