(Vị trí top_banner)
Hình minh họa probabile
B1
aggettivo B1 Chung

probabile

/proˈbaːbile/
có khả năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "probabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può accadere o essere vero con un certo grado di possibilità.

Ý nghĩa của "probabile" trong tiếng Việt

Có khả năng cao xảy ra hoặc đúng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "probabile"

  • "È probabile che piova domani."

    "Có khả năng ngày mai trời sẽ mưa."

  • "È probabile che vinca la lotteria, ma le probabilità sono molto basse."

    "Có khả năng tôi trúng xổ số, nhưng khả năng rất thấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "probabile"

Đồng nghĩa

possibile (có thể) verosimile (có vẻ thật)

Trái nghĩa

Cách dùng "probabile" & Ghi chú

Cách dùng "probabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'probabile' diễn tả khả năng một sự kiện xảy ra hoặc một điều gì đó là đúng, nhưng không chắc chắn tuyệt đối. Cần phân biệt với 'certo' (chắc chắn) và 'impossibile' (không thể).

Ngữ pháp & Chia từ "probabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'evento probabile che accada entro la fine dell'anno."

    "Đó là một sự kiện có khả năng xảy ra vào cuối năm."

  • "Quello scenario probabile mi preoccupa molto."

    "Kịch bản có khả năng đó khiến tôi rất lo lắng."

  • "Sono quelle probabili conseguenze che dobbiamo evitare."

    "Đó là những hậu quả có khả năng xảy ra mà chúng ta cần tránh."