(Vị trí top_banner)
Hình minh họa improbabile
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

improbabile

/im.proˈba.bi.le/
khó có khả năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "improbabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha poche probabilità di accadere o di essere vero.

Ý nghĩa của "improbabile" trong tiếng Việt

Không có khả năng xảy ra, đúng sự thật, hoặc thành công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "improbabile"

  • "È improbabile che nevichi a luglio."

    "Khó có khả năng có tuyết vào tháng Bảy."

  • "Sembra improbabile che la squadra vinca il campionato quest'anno."

    "Có vẻ khó có khả năng đội bóng sẽ vô địch giải đấu năm nay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "improbabile"

Đồng nghĩa

poco probabile (ít có khả năng) difficile (khó)

Trái nghĩa

Cách dùng "improbabile" & Ghi chú

Cách dùng "improbabile" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'khó có khả năng' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các cấu trúc câu khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "improbabile" (Grammatica)