soluzioni
Định nghĩa & Giải nghĩa "soluzioni"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Modi per risolvere un problema o affrontare una situazione difficile.
Ý nghĩa của "soluzioni" trong tiếng Việt
Các cách giải quyết một vấn đề hoặc đối phó với một tình huống khó khăn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "soluzioni"
-
"Dobbiamo trovare delle soluzioni innovative per questo problema."
"Chúng ta cần tìm những giải pháp sáng tạo cho vấn đề này."
-
"Le soluzioni proposte non sono state ritenute soddisfacenti."
"Những giải pháp được đề xuất không được cho là thỏa đáng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soluzioni"
Đồng nghĩa
Cách dùng "soluzioni" & Ghi chú
Cách dùng "soluzioni" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'cách giải quyết', 'phương án', thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.