reazionario
Định nghĩa & Giải nghĩa "reazionario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che, per temperamento o per convinzione, si oppone a riforme o innovazioni politiche e sociali, auspicando il ritorno a istituzioni e ordinamenti del passato.
Ý nghĩa của "reazionario" trong tiếng Việt
Phản đối cải cách chính trị hoặc xã hội; cực kỳ bảo thủ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "reazionario"
-
"Il partito conservatore è accusato di essere reazionario."
"Đảng bảo thủ bị cáo buộc là phản động."
-
"Le sue idee reazionarie sono inaccettabili nel mondo moderno."
"Những ý tưởng phản động của anh ta là không thể chấp nhận được trong thế giới hiện đại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reazionario"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "reazionario" & Ghi chú
Cách dùng "reazionario" đúng ngữ cảnh
Từ 'reazionario' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'phản động' trong tiếng Việt, chỉ những người hoặc tư tưởng cực kỳ bảo thủ, phản đối các thay đổi chính trị và xã hội tiến bộ.
Ngữ pháp & Chia từ "reazionario" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il governo ha affrontato una forte opposizione da parte del partito reazionario."
"Chính phủ đã đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ đảng phái phản động."
-
"Le sue idee reazionarie non trovano più spazio nella società moderna."
"Những ý tưởng phản động của anh ta không còn chỗ đứng trong xã hội hiện đại."
-
"Molti considerano quel politico un reazionario convinto."
"Nhiều người coi chính trị gia đó là một người phản động kiên định."
-
"Il mio vicino è un reazionario convinto e non apprezza le mie idee progressiste."
"Người hàng xóm của tôi là một người phản động đầy thuyết phục và không đánh giá cao những ý tưởng tiến bộ của tôi."
-
"La sua politica reazionaria non riflette i bisogni della nostra comunità."
"Chính sách phản động của anh ấy không phản ánh nhu cầu của cộng đồng chúng ta."
-
"I nostri genitori sono reazionari riguardo alle nuove tecnologie e preferiscono i metodi tradizionali."
"Cha mẹ của chúng tôi phản động về công nghệ mới và thích các phương pháp truyền thống hơn."