(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avanzato
B2
aggettivo B2 Tổng quát

avanzato

/avanˈt͡sa.to/
nâng cao
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avanzato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha raggiunto un livello elevato di sviluppo, conoscenza o competenza.

Ý nghĩa của "avanzato" trong tiếng Việt

Nâng lên một mức độ quan trọng hoặc ấn tượng hơn; cải thiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avanzato"

  • "Ha un livello avanzato di italiano."

    "Anh ấy có trình độ tiếng Ý nâng cao."

  • "Questo è un corso avanzato di programmazione."

    "Đây là một khóa học lập trình nâng cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avanzato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "avanzato" & Ghi chú

Cách dùng "avanzato" đúng ngữ cảnh

Từ 'avanzato' thường được dùng để chỉ trình độ cao, sự cải thiện đáng kể hoặc sự phức tạp hơn so với mức thông thường. Cần phân biệt với 'superiore' (cao hơn về vị trí hoặc cấp bậc) và 'migliore' (tốt hơn về chất lượng).

Ngữ pháp & Chia từ "avanzato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho seguito un corso avanzato di italiano."

    "Tôi đã tham gia một khóa học tiếng Ý nâng cao."

  • "Le tecnologie avanzate stanno cambiando il mondo."

    "Các công nghệ tiên tiến đang thay đổi thế giới."

  • "La ricerca avanzata in questo campo è fondamentale."

    "Nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực này là rất quan trọng."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo modello di intelligenza artificiale è più avanzato del precedente."

    "Mô hình trí tuệ nhân tạo này tiên tiến hơn mô hình trước."

  • "La tecnologia che usano è la più avanzata disponibile sul mercato."

    "Công nghệ mà họ sử dụng là công nghệ tiên tiến nhất hiện có trên thị trường."

  • "Questi studenti sono meno avanzati rispetto ai loro compagni di classe."

    "Những học sinh này ít tiến bộ hơn so với các bạn cùng lớp."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio corso di italiano avanzato è molto interessante."

    "Khóa học tiếng Ý nâng cao của tôi rất thú vị."

  • "La sua conoscenza avanzata della fisica è impressionante."

    "Kiến thức chuyên sâu về vật lý của anh ấy/cô ấy thật ấn tượng."

  • "I nostri studi avanzati ci permettono di comprendere meglio il mondo."

    "Các nghiên cứu chuyên sâu của chúng tôi cho phép chúng tôi hiểu thế giới tốt hơn."