(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prologo
B1
sostantivo B1 Sân khấu, Giải trí

prologo

/ˈprɔːloɡo/
màn mở đầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prologo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte iniziale di un'opera letteraria o teatrale, che introduce l'argomento o i personaggi.

Ý nghĩa của "prologo" trong tiếng Việt

Một sự kiện, buổi biểu diễn hoặc tác phẩm viết giới thiệu cho một điều gì đó quan trọng hoặc đáng kể hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prologo"

  • "Il prologo del libro mi ha subito catturato."

    "Phần mở đầu của cuốn sách đã thu hút tôi ngay lập tức."

  • "L'attore ha recitato il prologo prima dell'inizio della commedia."

    "Diễn viên đã đọc phần mở đầu trước khi vở kịch bắt đầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prologo"

Đồng nghĩa

introduzione (lời giới thiệu) preludio (khúc dạo đầu)

Cách dùng "prologo" & Ghi chú

Cách dùng "prologo" đúng ngữ cảnh

Từ "prologo" trong tiếng Ý thường được sử dụng để chỉ phần mở đầu của một cuốn sách, vở kịch hoặc một tác phẩm nghệ thuật khác. Nó tương đương với "lời tựa" hoặc "phần giới thiệu" trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc giới thiệu bối cảnh hoặc các nhân vật chính.

Ngữ pháp & Chia từ "prologo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il prologo
Il prologo del libro era molto interessante.
(Lời mở đầu của cuốn sách rất thú vị.)
Với mạo từ xác định i prologhi
I prologhi delle tragedie greche spesso introducevano il tema principale.
(Lời mở đầu của các bi kịch Hy Lạp thường giới thiệu chủ đề chính.)
Với mạo từ không xác định un prologo
Ho scritto un prologo per il mio romanzo.
(Tôi đã viết một lời mở đầu cho cuốn tiểu thuyết của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il prologo del romanzo era così noioso che ho quasi smesso di leggere."

    "Lời mở đầu của cuốn tiểu thuyết nhàm chán đến nỗi tôi suýt bỏ đọc."

  • "Lo scrittore ha deciso di omettere il prologo nella nuova edizione del libro."

    "Nhà văn đã quyết định bỏ phần mở đầu trong phiên bản mới của cuốn sách."

  • "I prologhi delle opere di Shakespeare sono sempre molto interessanti."

    "Lời mở đầu của các tác phẩm của Shakespeare luôn rất thú vị."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho letto un prologo molto interessante prima di iniziare il romanzo."

    "Tôi đã đọc một phần mở đầu rất thú vị trước khi bắt đầu cuốn tiểu thuyết."

  • "C'è stato uno strano prologo all'evento, nessuno se lo aspettava."

    "Đã có một màn dạo đầu kỳ lạ cho sự kiện, không ai mong đợi điều đó."

  • "Il regista ha aggiunto un prologo alla versione cinematografica del libro."

    "Đạo diễn đã thêm một phần mở đầu vào phiên bản điện ảnh của cuốn sách."