(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inquilino
A2
sostantivo A2 Bất động sản, Luật

inquilino

/inkwiˈliːno/
người thuê nhà
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inquilino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che prende in locazione un immobile, un appartamento, una casa, un terreno, pagando un canone al proprietario.

Ý nghĩa của "inquilino" trong tiếng Việt

Người thuê nhà, người thuê đất; người nắm giữ quyền thuê.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inquilino"

  • "L'inquilino ha pagato l'affitto in anticipo."

    "Người thuê nhà đã trả tiền thuê trước."

  • "Il contratto di locazione è stato firmato dall'inquilino e dal proprietario."

    "Hợp đồng thuê đã được ký bởi người thuê nhà và chủ nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inquilino"

Đồng nghĩa

locatario (Người thuê)

Trái nghĩa

Cách dùng "inquilino" & Ghi chú

Cách dùng "inquilino" đúng ngữ cảnh

Từ 'inquilino' trong tiếng Ý tương đương với 'người thuê nhà' hoặc 'người thuê đất' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'proprietario' (chủ nhà).

Ngữ pháp & Chia từ "inquilino" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inquilino
L'inquilino ha pagato l'affitto in anticipo.
(Người thuê nhà đã trả tiền thuê nhà trước thời hạn.)
Với mạo từ xác định gli inquilini
Gli inquilini si sono lamentati del rumore.
(Những người thuê nhà đã phàn nàn về tiếng ồn.)
Với mạo từ không xác định un inquilino
Stiamo cercando un inquilino per il nostro appartamento.
(Chúng tôi đang tìm một người thuê nhà cho căn hộ của chúng tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli inquilini del mio palazzo sono molto simpatici."

    "Những người thuê nhà trong tòa nhà của tôi rất dễ mến."

  • "I nuovi inquilini hanno organizzato una festa di benvenuto per tutti i condomini."

    "Những người thuê nhà mới đã tổ chức một bữa tiệc chào mừng cho tất cả cư dân."

  • "Molti inquilini si lamentano del costo elevato dell'affitto."

    "Nhiều người thuê nhà phàn nàn về chi phí thuê nhà cao."