propulsore
Định nghĩa & Giải nghĩa "propulsore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dispositivo che genera una spinta, specialmente per controllare un veicolo spaziale o una barca.
Ý nghĩa của "propulsore" trong tiếng Việt
Một thiết bị tạo ra lực đẩy, đặc biệt để điều khiển tàu vũ trụ hoặc thuyền.
Câu ví dụ tiếng Ý với "propulsore"
-
"Il propulsore della navicella spaziale ha funzionato perfettamente durante il lancio."
"Động cơ đẩy của tàu vũ trụ đã hoạt động hoàn hảo trong suốt quá trình phóng."
-
"I nuovi propulsori elettrici sono più efficienti e meno inquinanti."
"Các động cơ đẩy điện mới hiệu quả hơn và ít gây ô nhiễm hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "propulsore"
Đồng nghĩa
Cách dùng "propulsore" & Ghi chú
Cách dùng "propulsore" đúng ngữ cảnh
Propulsore là từ tương đương gần nhất với 'động cơ đẩy'. Cần phân biệt với 'motore' (động cơ nói chung). 'Propulsore' nhấn mạnh vào khả năng tạo ra lực đẩy để di chuyển một vật thể.
Ngữ pháp & Chia từ "propulsore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il propulsore |
Il propulsore dell'aereo è molto potente.
(Động cơ đẩy của máy bay rất mạnh mẽ.)
|
| Với mạo từ xác định | i propulsori |
I propulsori di questa nave sono all'avanguardia.
(Các động cơ đẩy của con tàu này rất hiện đại.)
|
| Với mạo từ không xác định | un propulsore |
Ho bisogno di un propulsore nuovo per la mia barca.
(Tôi cần một động cơ đẩy mới cho thuyền của tôi.)
|