(Vị trí top_banner)
Hình minh họa protagonista
B1
sostantivo B1 Văn học, Phim ảnh, Kịch nghệ

protagonista

/protaɡoˈnista/
nhân vật chính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "protagonista"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il personaggio principale di una storia, un film, un'opera teatrale, ecc.

Ý nghĩa của "protagonista" trong tiếng Việt

Nhân vật chính trong một câu chuyện, vở kịch, bộ phim, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "protagonista"

  • "Il protagonista del film è un giovane avvocato."

    "Nhân vật chính của bộ phim là một luật sư trẻ."

  • "La protagonista della storia è una donna coraggiosa."

    "Nhân vật chính của câu chuyện là một người phụ nữ dũng cảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "protagonista"

Đồng nghĩa

personaggio principale (nhân vật chủ yếu)

Cách dùng "protagonista" & Ghi chú

Cách dùng "protagonista" đúng ngữ cảnh

Từ 'protagonista' trong tiếng Ý tương đương với 'nhân vật chính' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống của danh từ (maschile/femminile) trong tiếng Ý. 'Protagonista' có thể là giống đực hoặc giống cái tùy thuộc vào giới tính của nhân vật.

Ngữ pháp & Chia từ "protagonista" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il protagonista
Il protagonista del film era molto bravo.
(Nhân vật chính của bộ phim rất giỏi.)
Với mạo từ xác định i protagonisti
I protagonisti della storia si sono innamorati.
(Những nhân vật chính của câu chuyện đã yêu nhau.)
Với mạo từ không xác định un protagonista
Ogni storia ha un protagonista.
(Mỗi câu chuyện đều có một nhân vật chính.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il protagonista del film è un attore molto talentuoso."

    "Nhân vật chính của bộ phim là một diễn viên rất tài năng."

  • "La protagonista della serie TV è una giovane donna determinata."

    "Nhân vật chính của bộ phim truyền hình là một cô gái trẻ quyết đoán."

  • "I protagonisti di questa storia sono due amici inseparabili."

    "Các nhân vật chính của câu chuyện này là hai người bạn không thể tách rời."

Danh từ số nhiều
  • "I protagonisti del film erano molto bravi."

    "Các nhân vật chính của bộ phim rất giỏi."

  • "Molti protagonisti della storia si sono rivelati essere inaffidabili."

    "Nhiều nhân vật chính của câu chuyện hóa ra là không đáng tin cậy."

  • "I protagonisti di questi romanzi sono spesso tormentati da dilemmi morali."

    "Các nhân vật chính của những cuốn tiểu thuyết này thường bị dày vò bởi những tình huống khó xử về mặt đạo đức."