al sicuro
Định nghĩa & Giải nghĩa "al sicuro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Essere o trovarsi in una condizione di sicurezza, lontano da pericoli o rischi.
Ý nghĩa của "al sicuro" trong tiếng Việt
Ở trong một tình huống an toàn, không gặp nguy hiểm, rủi ro hoặc khó khăn; có một vị thế ổn định và được bảo vệ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "al sicuro"
-
"Dopo l'incidente, si sentivano finalmente al sicuro a casa."
"Sau vụ tai nạn, cuối cùng họ cũng cảm thấy an toàn ở nhà."
-
"I bambini erano al sicuro sotto la supervisione dei genitori."
"Bọn trẻ được an toàn dưới sự giám sát của cha mẹ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "al sicuro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "al sicuro" & Ghi chú
Cách dùng "al sicuro" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'al sicuro' diễn tả trạng thái an toàn, không gặp nguy hiểm. Nó tương đương với việc 'ở một vị trí an toàn' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự an toàn về mặt cảm xúc hoặc tài chính.
Ngữ pháp & Chia từ "al sicuro" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I bambini giocano al sicuro nel giardino recintato."
"Những đứa trẻ chơi an toàn trong khu vườn có hàng rào."
-
"Dopo il terremoto, molte famiglie si sono sentite al sicuro solo nei rifugi temporanei."
"Sau trận động đất, nhiều gia đình chỉ cảm thấy an toàn trong các khu tạm trú."
-
"La banca ha messo i nostri risparmi al sicuro da eventuali crisi finanziarie."
"Ngân hàng đã bảo vệ khoản tiết kiệm của chúng tôi an toàn khỏi mọi cuộc khủng hoảng tài chính."
-
"La mia famiglia è al sicuro nella nostra casa."
"Gia đình tôi an toàn trong ngôi nhà của chúng tôi."
-
"I suoi figli sono finalmente al sicuro dopo la tempesta."
"Những đứa con của anh ấy cuối cùng cũng an toàn sau cơn bão."
-
"Il nostro cane si sente al sicuro nel suo trasportino."
"Con chó của chúng tôi cảm thấy an toàn trong lồng vận chuyển của nó."