(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indeterminato
B1
aggettivo B1 General

indeterminato

/indetermiˈnato/
chưa xác định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indeterminato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è stato determinato, identificato o definito con precisione.

Ý nghĩa của "indeterminato" trong tiếng Việt

Không được nhận dạng hoặc chưa xác định được danh tính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indeterminato"

  • "Il numero dei partecipanti è ancora indeterminato."

    "Số lượng người tham gia vẫn chưa xác định."

  • "La causa dell'incidente è ancora indeterminata."

    "Nguyên nhân của vụ tai nạn vẫn chưa được xác định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indeterminato"

Đồng nghĩa

imprecisato (không chính xác, không rõ ràng) indefinito (vô định, không xác định)

Trái nghĩa

Cách dùng "indeterminato" & Ghi chú

Cách dùng "indeterminato" đúng ngữ cảnh

Từ 'indeterminato' thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó không rõ ràng, không chắc chắn hoặc chưa được xác định rõ. Nó có thể áp dụng cho cả vật thể, người và tình huống.

Ngữ pháp & Chia từ "indeterminato" (Grammatica)