indeterminato
Định nghĩa & Giải nghĩa "indeterminato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è stato determinato, identificato o definito con precisione.
Ý nghĩa của "indeterminato" trong tiếng Việt
Không được nhận dạng hoặc chưa xác định được danh tính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indeterminato"
-
"Il numero dei partecipanti è ancora indeterminato."
"Số lượng người tham gia vẫn chưa xác định."
-
"La causa dell'incidente è ancora indeterminata."
"Nguyên nhân của vụ tai nạn vẫn chưa được xác định."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indeterminato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indeterminato" & Ghi chú
Cách dùng "indeterminato" đúng ngữ cảnh
Từ 'indeterminato' thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó không rõ ràng, không chắc chắn hoặc chưa được xác định rõ. Nó có thể áp dụng cho cả vật thể, người và tình huống.