lavato
Định nghĩa & Giải nghĩa "lavato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Detergere, pulire con acqua e sapone o altro detersivo.
Ý nghĩa của "lavato" trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'wash': rửa, giặt; làm sạch bằng nước và thường là xà phòng hoặc chất tẩy rửa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lavato"
-
"Ho lavato i piatti dopo cena."
"Tôi đã rửa bát đĩa sau bữa tối."
-
"La macchina è stata lavata ieri."
"Chiếc xe đã được rửa ngày hôm qua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lavato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lavato" & Ghi chú
Cách dùng "lavato" đúng ngữ cảnh
Dạng quá khứ phân từ của động từ 'lavare'. Có thể dùng như tính từ để chỉ vật gì đó đã được rửa.
Ngữ pháp & Chia từ "lavato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un'auto lavata."
"Tôi đã mua một chiếc xe hơi đã được rửa."
-
"Le camicie lavate sono nell'armadio."
"Những chiếc áo sơ mi đã giặt nằm trong tủ quần áo."
-
"Il pavimento lavato brilla di pulito."
"Sàn nhà đã lau sáng bóng vì sạch sẽ."
-
"Questo piatto è più lavato del mio."
"Cái đĩa này được rửa sạch hơn cái của tôi."
-
"La camicia più lavata è quella bianca."
"Chiếc áo sơ mi được giặt sạch nhất là chiếc màu trắng."
-
"Questi pavimenti sono meno lavati di quelli dell'anno scorso."
"Những sàn nhà này ít được lau rửa sạch sẽ hơn so với những sàn nhà của năm ngoái."