(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lavato
A2
aggettivo A2 Chung

lavato

/laˈvaːto/
đã rửa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lavato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Detergere, pulire con acqua e sapone o altro detersivo.

Ý nghĩa của "lavato" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'wash': rửa, giặt; làm sạch bằng nước và thường là xà phòng hoặc chất tẩy rửa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lavato"

  • "Ho lavato i piatti dopo cena."

    "Tôi đã rửa bát đĩa sau bữa tối."

  • "La macchina è stata lavata ieri."

    "Chiếc xe đã được rửa ngày hôm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lavato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lavato" & Ghi chú

Cách dùng "lavato" đúng ngữ cảnh

Dạng quá khứ phân từ của động từ 'lavare'. Có thể dùng như tính từ để chỉ vật gì đó đã được rửa.

Ngữ pháp & Chia từ "lavato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato un'auto lavata."

    "Tôi đã mua một chiếc xe hơi đã được rửa."

  • "Le camicie lavate sono nell'armadio."

    "Những chiếc áo sơ mi đã giặt nằm trong tủ quần áo."

  • "Il pavimento lavato brilla di pulito."

    "Sàn nhà đã lau sáng bóng vì sạch sẽ."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo piatto è più lavato del mio."

    "Cái đĩa này được rửa sạch hơn cái của tôi."

  • "La camicia più lavata è quella bianca."

    "Chiếc áo sơ mi được giặt sạch nhất là chiếc màu trắng."

  • "Questi pavimenti sono meno lavati di quelli dell'anno scorso."

    "Những sàn nhà này ít được lau rửa sạch sẽ hơn so với những sàn nhà của năm ngoái."