(Vị trí top_banner)
Hình minh họa premiare
B1
verbo B1 Quản lý, Giáo dục, Tâm lý học

premiare

/preˈmjare/
trao phần thưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "premiare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attribuire un premio, un riconoscimento, un onore a qualcuno per meriti speciali o per un'azione lodevole.

Ý nghĩa của "premiare" trong tiếng Việt

Trao, tặng, hoặc ban thưởng một cách trang trọng hoặc chính thức. Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ việc chủ động trao hoặc cung cấp phần thưởng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "premiare"

  • "La giuria ha deciso di premiare il suo romanzo."

    "Ban giám khảo đã quyết định trao giải cho cuốn tiểu thuyết của anh ấy."

  • "L'azienda premierà i dipendenti più meritevoli."

    "Công ty sẽ trao thưởng cho những nhân viên xứng đáng nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "premiare"

Đồng nghĩa

ricompensare (bồi thường, đền đáp, thưởng) dare un premio (trao một giải thưởng)

Trái nghĩa

Cách dùng "premiare" & Ghi chú

Cách dùng "premiare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'premiare' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và trang trọng để chỉ việc trao thưởng cho ai đó vì những thành tích hoặc hành động đáng khen ngợi. So với 'dare un premio', 'premiare' mang sắc thái trang trọng hơn và thường liên quan đến các giải thưởng lớn hoặc sự công nhận chính thức.

Ngữ pháp & Chia từ "premiare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "premiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) premio
Io premio sempre l'impegno dei miei studenti.
(Tôi luôn khen thưởng sự nỗ lực của học sinh.)
tu (bạn) premi
Tu premi chi si distingue per il suo talento.
(Bạn khen thưởng những người nổi bật vì tài năng của họ.)
lui/lei (anh/cô ấy) premia
La giuria premia il miglior film del festival.
(Ban giám khảo trao giải cho bộ phim hay nhất của liên hoan phim.)
noi (chúng tôi) premiamo
Noi premiamo l'innovazione e la creatività.
(Chúng tôi khen thưởng sự đổi mới và sáng tạo.)
voi (các bạn) premiate
Voi premiate i dipendenti più meritevoli.
(Các bạn khen thưởng những nhân viên xứng đáng nhất.)
loro (họ) premiano
Loro premiano la fedeltà dei clienti con sconti speciali.
(Họ khen thưởng sự trung thành của khách hàng bằng các ưu đãi đặc biệt.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): premiato
"Il vincitore è stato premiato con una medaglia d'oro."
(Người chiến thắng đã được trao tặng huy chương vàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, premieremmo il tuo impegno con un viaggio in Italia."

    "Nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn, chúng tôi sẽ thưởng cho sự nỗ lực của bạn bằng một chuyến đi đến Ý."

  • "Secondo me, il direttore dovrebbe premiare i dipendenti che hanno superato gli obiettivi."

    "Theo tôi, giám đốc nên thưởng cho những nhân viên đã vượt qua các mục tiêu."

  • "Nonostante le difficoltà, l'associazione vorrebbe premiare tutti i volontari per il loro contributo."

    "Mặc dù có những khó khăn, hiệp hội vẫn muốn khen thưởng tất cả các tình nguyện viên vì sự đóng góp của họ."

Thì Tương lai đơn
  • "Il comune premierà gli studenti meritevoli con una borsa di studio."

    "Thành phố sẽ trao thưởng cho những sinh viên xuất sắc bằng một suất học bổng."

  • "L'azienda premierà i dipendenti che raggiungeranno gli obiettivi di vendita."

    "Công ty sẽ thưởng cho những nhân viên đạt được mục tiêu doanh số."

  • "Se vinceremo la partita, la squadra ci premierà con una cena gratuita."

    "Nếu chúng ta thắng trận đấu, đội bóng sẽ thưởng cho chúng ta một bữa tối miễn phí."

Thì Hiện tại đơn
  • "Ogni anno, il comune premia il miglior studente."

    "Hàng năm, thành phố trao giải cho học sinh giỏi nhất."

  • "Noi premiamo i nostri dipendenti per il loro duro lavoro."

    "Chúng tôi khen thưởng nhân viên của mình vì sự làm việc chăm chỉ của họ."

  • "Il direttore mi premia con un aumento di stipendio."

    "Giám đốc thưởng cho tôi bằng việc tăng lương."