(Vị trí top_banner)
Hình minh họa punto debole
B1
sostantivo B1 General

punto debole

/ˈpunto ˈdɛbole/
điểm yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "punto debole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aspetto o elemento di una persona o di una cosa che presenta una certa fragilità o vulnerabilità.

Ý nghĩa của "punto debole" trong tiếng Việt

Một điểm yếu hoặc khu vực dễ bị tổn thương; một điểm yếu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "punto debole"

  • "La sua timidezza è il suo punto debole."

    "Sự nhút nhát là điểm yếu của anh ấy."

  • "Ogni sistema ha i suoi punti deboli."

    "Mỗi hệ thống đều có những điểm yếu của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "punto debole"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "punto debole" & Ghi chú

Cách dùng "punto debole" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'chỗ yếu', 'điểm yếu' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'difetto' (khuyết điểm) mang nghĩa tiêu cực hơn về mặt tính cách hoặc phẩm chất.

Ngữ pháp & Chia từ "punto debole" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il punto debole
Il punto debole di Marco è la sua timidezza.
(Điểm yếu của Marco là sự nhút nhát của anh ấy.)
Với mạo từ xác định i punti deboli
I punti deboli di questa strategia sono evidenti.
(Những điểm yếu của chiến lược này rất rõ ràng.)
Với mạo từ không xác định un punto debole
Ogni persona ha un punto debole.
(Mỗi người đều có một điểm yếu.)