punto debole
Định nghĩa & Giải nghĩa "punto debole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aspetto o elemento di una persona o di una cosa che presenta una certa fragilità o vulnerabilità.
Ý nghĩa của "punto debole" trong tiếng Việt
Một điểm yếu hoặc khu vực dễ bị tổn thương; một điểm yếu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "punto debole"
-
"La sua timidezza è il suo punto debole."
"Sự nhút nhát là điểm yếu của anh ấy."
-
"Ogni sistema ha i suoi punti deboli."
"Mỗi hệ thống đều có những điểm yếu của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "punto debole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "punto debole" & Ghi chú
Cách dùng "punto debole" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'chỗ yếu', 'điểm yếu' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'difetto' (khuyết điểm) mang nghĩa tiêu cực hơn về mặt tính cách hoặc phẩm chất.
Ngữ pháp & Chia từ "punto debole" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il punto debole |
Il punto debole di Marco è la sua timidezza.
(Điểm yếu của Marco là sự nhút nhát của anh ấy.)
|
| Với mạo từ xác định | i punti deboli |
I punti deboli di questa strategia sono evidenti.
(Những điểm yếu của chiến lược này rất rõ ràng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un punto debole |
Ogni persona ha un punto debole.
(Mỗi người đều có một điểm yếu.)
|