(Vị trí top_banner)
Hình minh họa punto di forza
B1
sostantivo B1 Tổng quát

punto di forza

/ˈpunto di ˈfɔrtsa/
điểm mạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "punto di forza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aspetto positivo o qualità che rende qualcuno o qualcosa superiore o più efficace in un determinato campo.

Ý nghĩa của "punto di forza" trong tiếng Việt

Sức mạnh; khả năng chịu đựng; ưu điểm, điểm mạnh, năng lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "punto di forza"

  • "La sua capacità di problem solving è un vero punto di forza."

    "Khả năng giải quyết vấn đề của anh ấy là một điểm mạnh thực sự."

  • "Uno dei punti di forza di questa azienda è l'innovazione costante."

    "Một trong những điểm mạnh của công ty này là sự đổi mới liên tục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "punto di forza"

Đồng nghĩa

pregio (ưu điểm) vantaggio (lợi thế)

Trái nghĩa

Cách dùng "punto di forza" & Ghi chú

Cách dùng "punto di forza" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'ưu điểm', 'điểm mạnh' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'forza' đơn thuần, chỉ sức mạnh thể chất.

Ngữ pháp & Chia từ "punto di forza" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il punto di forza
Il punto di forza di questa squadra è l'attacco.
(Điểm mạnh của đội này là hàng công.)
Với mạo từ xác định i punti di forza
I punti di forza di questo progetto sono l'innovazione e la sostenibilità.
(Những điểm mạnh của dự án này là sự đổi mới và tính bền vững.)
Với mạo từ không xác định un punto di forza
Avere un buon team è un punto di forza per l'azienda.
(Có một đội ngũ tốt là một điểm mạnh cho công ty.)