(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pusillanime
B2
aggettivo B2 Tính cách/Hành vi

pusillanime

/puzilˈlanime/
nhu nhược
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pusillanime"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che manca di coraggio, di decisione, di energia nel volere e nell'agire; vile, timoroso.

Ý nghĩa của "pusillanime" trong tiếng Việt

Thiếu can đảm; nhu nhược, yếu đuối về ý chí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pusillanime"

  • "Non essere pusillanime, affronta le tue paure!"

    "Đừng nhu nhược, hãy đối mặt với nỗi sợ của bạn!"

  • "Un leader non può essere pusillanime, deve prendere decisioni difficili."

    "Một nhà lãnh đạo không thể nhu nhược, anh ta phải đưa ra những quyết định khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pusillanime"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pusillanime" & Ghi chú

Cách dùng "pusillanime" đúng ngữ cảnh

Từ 'pusillanime' miêu tả người thiếu can đảm, ý chí và sự quyết đoán. Nó tương đương với 'nhu nhược' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'timido' (nhút nhát) vì 'pusillanime' nhấn mạnh sự yếu đuối về mặt tinh thần và ý chí hơn là sự ngại ngùng.

Ngữ pháp & Chia từ "pusillanime" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è un uomo pusillanime, incapace di prendere decisioni importanti."

    "Marco là một người đàn ông hèn nhát, không có khả năng đưa ra những quyết định quan trọng."

  • "Le loro reazioni pusillanimi dimostrano una mancanza di fiducia nel futuro."

    "Những phản ứng hèn nhát của họ cho thấy sự thiếu tin tưởng vào tương lai."

  • "Non essere pusillanime! Affronta le tue paure con coraggio e determinazione."

    "Đừng hèn nhát! Đối mặt với nỗi sợ hãi của bạn bằng sự dũng cảm và quyết tâm."

Vị trí của Tính từ
  • "Non essere pusillanime, affronta le tue paure!"

    "Đừng hèn nhát, hãy đối mặt với nỗi sợ của bạn!"

  • "L'atteggiamento pusillanime di Marco lo ha portato a perdere molte opportunità."

    "Thái độ hèn nhát của Marco đã khiến anh ấy mất nhiều cơ hội."

  • "Le persone pusillanimi spesso evitano i conflitti a tutti i costi."

    "Những người hèn nhát thường tránh xung đột bằng mọi giá."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più pusillanime di suo fratello, non osa mai affrontare le sfide."

    "Marco nhút nhát hơn anh trai mình, anh ấy không bao giờ dám đối mặt với những thử thách."

  • "Tra tutti i candidati, Giorgio è il meno pusillanime; ha dimostrato di avere una certa determinazione."

    "Trong số tất cả các ứng viên, Giorgio là người ít nhút nhát nhất; anh ấy đã chứng minh rằng mình có một sự quyết tâm nhất định."

  • "Anna è la più pusillanime del gruppo, ha sempre paura di prendere iniziative."

    "Anna là người nhút nhát nhất trong nhóm, cô ấy luôn sợ đảm nhận các sáng kiến."