(Vị trí top_banner)
Hình minh họa qualsiasi
A2
aggettivo A2 Tổng quát

qualsiasi

/kwalˈsjazi/
bất kỳ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "qualsiasi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che sia uno qualsiasi fra più elementi o individui di un determinato insieme; non importa quale.

Ý nghĩa của "qualsiasi" trong tiếng Việt

dùng để chỉ một hoặc một số vật hoặc số lượng vật, không quan trọng số lượng bao nhiêu

Câu ví dụ tiếng Ý với "qualsiasi"

  • "Puoi venire a trovarmi in qualsiasi momento."

    "Bạn có thể đến thăm tôi bất kỳ lúc nào."

  • "Non c'è bisogno di alcuna esperienza per candidarsi a questo lavoro, qualsiasi persona può fare domanda."

    "Không cần kinh nghiệm để ứng tuyển vào công việc này, bất kỳ ai cũng có thể nộp đơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "qualsiasi"

Đồng nghĩa

qualunque (bất kỳ) uno qualsiasi (một trong bất kỳ)

Cách dùng "qualsiasi" & Ghi chú

Cách dùng "qualsiasi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'bất kỳ' nhấn mạnh sự không quan trọng của việc lựa chọn một đối tượng cụ thể nào đó. 'Qualsiasi' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự. 'Qualunque' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng 'qualsiasi' thường được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói.

Ngữ pháp & Chia từ "qualsiasi" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo è un problema qualsiasi, ma è meno grave di quello precedente."

    "Đây là một vấn đề bất kỳ, nhưng nó ít nghiêm trọng hơn vấn đề trước."

  • "Tra tutte le scuse, la sua mi sembra la qualsiasi, non c'è un minimo di originalità."

    "Trong tất cả những lời xin lỗi, lời của anh ấy có vẻ tầm thường nhất, không có chút gì sáng tạo."

  • "Non voglio una torta qualsiasi, voglio la torta più qualsiasi che tu possa trovare: una torta senza pretese e semplice."

    "Tôi không muốn một chiếc bánh bất kỳ, tôi muốn chiếc bánh bình thường nhất mà bạn có thể tìm thấy: một chiếc bánh đơn giản và không cầu kỳ."